Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Xổ số Điện Toán
KẾT QUẢ XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/01/2026
Kết quả Mega 6/45 Thứ sáu, ngày 23/01/2026
09 15 16 20 22 31
Giá trị Jackpot
31.504.393.000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 31.504.393.000 |
| Giải nhất | 5 số | 22 | 10.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 1433 | 300.000 |
| Giải ba | 3 số | 24325 | 30.000 |
| In vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max 3D Thứ sáu, ngày 23/01/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Đặc biệt 1Tr |
636 706
|
Đặc biệt 1Tỷ |
| Giải nhất 350K |
634 492 253 671
|
Giải nhất 40Tr |
| Giải nhì 210K |
403 386 914 136 747 146
|
Giải nhì 10Tr |
| Giải ba 100K |
132 149 185 124 839 239 586 770
|
Giải ba 5Tr |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba | Giải tư 1Tr |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm 150K |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Đặc biệt - 1Tr | 15 | Đặc biệt - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhất - 350K | 35 | Giải nhất - 40Tr | 5 |
| Giải nhì - 210K | 64 | Giải nhì - 10Tr | 1 |
| Giải ba - 100K | 233 | Giải ba - 5Tr | 11 |
| Giải tư - 1Tr | 39 | ||
| Giải năm - 150K | 336 | ||
| Giải sáu - 40K | 3354 | ||
| In vé dò xổ số Max 3D - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/01/2026
Kết quả Power 6/55 Thứ năm, ngày 22/01/2026
02 20 21 29 36 50 05
Giá trị Jackpot 1
...
Giá trị Jackpot 2
...
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | ... | ... |
| Jackpot 2 | 5 số + 1* | ... | ... |
| Giải nhất | 5 số | ... | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | ... | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | ... | 50.000 |
| In vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max3D Pro Thứ năm, ngày 22/01/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 973 168 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 533 763 839 577 |
30Tr | 1 |
| Giải nhì | 339 010 755 382 502 413 |
10Tr | 1 |
| Giải ba | 868 060 011 385 174 275 865 302 |
4Tr | 11 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 58 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 653 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 4498 |
| In vé dò xổ số Max3D Pro - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/01/2026
Kết quả Mega 6/45 Thứ tư, ngày 21/01/2026
01 18 23 24 29 37
Giá trị Jackpot
29.100.546.500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 29.100.546.500 |
| Giải nhất | 5 số | 26 | 10.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 1363 | 300.000 |
| Giải ba | 3 số | 23137 | 30.000 |
| In vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max 3D Thứ tư, ngày 21/01/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Đặc biệt 1Tr |
329 543
|
Đặc biệt 1Tỷ |
| Giải nhất 350K |
596 787 891 800
|
Giải nhất 40Tr |
| Giải nhì 210K |
819 213 206 550 621 253
|
Giải nhì 10Tr |
| Giải ba 100K |
944 613 750 052 138 233 549 670
|
Giải ba 5Tr |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba | Giải tư 1Tr |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm 150K |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Đặc biệt - 1Tr | 43 | Đặc biệt - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhất - 350K | 26 | Giải nhất - 40Tr | 0 |
| Giải nhì - 210K | 115 | Giải nhì - 10Tr | 0 |
| Giải ba - 100K | 75 | Giải ba - 5Tr | 4 |
| Giải tư - 1Tr | 29 | ||
| Giải năm - 150K | 449 | ||
| Giải sáu - 40K | 3488 | ||
| In vé dò xổ số Max 3D - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/01/2026
Kết quả Power 6/55 Thứ ba, ngày 20/01/2026
04 20 26 28 37 41 32
Giá trị Jackpot 1
257.134.188.450
Giá trị Jackpot 2
18.540.301.900
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 1 | 257.134.188.450 |
| Jackpot 2 | 5 số + 1* | 0 | 18.540.301.900 |
| Giải nhất | 5 số | 32 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 2622 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 56672 | 50.000 |
| In vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max3D Pro Thứ ba, ngày 20/01/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 488 601 |
2 Tỷ | 15 |
| Giải nhất | 740 289 503 913 |
30Tr | 1 |
| Giải nhì | 273 426 194 253 040 725 |
10Tr | 3 |
| Giải ba | 369 327 671 081 084 828 523 704 |
4Tr | 4 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 15 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 60 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 422 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 4574 |
| In vé dò xổ số Max3D Pro - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/01/2026
Kết quả Max 3D Thứ hai, ngày 19/01/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Đặc biệt 1Tr |
970 565
|
Đặc biệt 1Tỷ |
| Giải nhất 350K |
027 874 783 830
|
Giải nhất 40Tr |
| Giải nhì 210K |
274 003 397 905 241 094
|
Giải nhì 10Tr |
| Giải ba 100K |
298 317 857 824 003 435 490 967
|
Giải ba 5Tr |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba | Giải tư 1Tr |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm 150K |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Đặc biệt - 1Tr | 18 | Đặc biệt - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhất - 350K | 30 | Giải nhất - 40Tr | 1 |
| Giải nhì - 210K | 74 | Giải nhì - 10Tr | 1 |
| Giải ba - 100K | 141 | Giải ba - 5Tr | 8 |
| Giải tư - 1Tr | 39 | ||
| Giải năm - 150K | 328 | ||
| Giải sáu - 40K | 3664 | ||
| In vé dò xổ số Max 3D - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/01/2026
Kết quả Mega 6/45 Chủ nhật, ngày 18/01/2026
02 05 15 26 39 42
Giá trị Jackpot
26.603.564.000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 26.603.564.000 |
| Giải nhất | 5 số | 34 | 10.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 1425 | 300.000 |
| Giải ba | 3 số | 23420 | 30.000 |
| In vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/01/2026
Kết quả Power 6/55 Thứ bảy, ngày 17/01/2026
14 21 23 25 46 48 54
Giá trị Jackpot 1
241.138.005.600
Giá trị Jackpot 2
16.762.948.250
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 241.138.005.600 |
| Jackpot 2 | 5 số + 1* | 0 | 16.762.948.250 |
| Giải nhất | 5 số | 30 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 1911 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 40478 | 50.000 |
| In vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max3D Pro Thứ bảy, ngày 17/01/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 235 479 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 761 467 138 079 |
30Tr | 0 |
| Giải nhì | 762 734 446 404 234 192 |
10Tr | 1 |
| Giải ba | 300 897 032 279 115 871 981 769 |
4Tr | 3 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 26 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 794 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 4915 |
| In vé dò xổ số Max3D Pro - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/01/2026
Kết quả Mega 6/45 Thứ sáu, ngày 16/01/2026
02 10 21 31 34 40
Giá trị Jackpot
24.505.372.000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 24.505.372.000 |
| Giải nhất | 5 số | 15 | 10.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 1248 | 300.000 |
| Giải ba | 3 số | 20292 | 30.000 |
| In vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max 3D Thứ sáu, ngày 16/01/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Đặc biệt 1Tr |
281 783
|
Đặc biệt 1Tỷ |
| Giải nhất 350K |
483 390 737 094
|
Giải nhất 40Tr |
| Giải nhì 210K |
456 913 375 285 095 574
|
Giải nhì 10Tr |
| Giải ba 100K |
262 087 011 221 016 416 033 134
|
Giải ba 5Tr |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba | Giải tư 1Tr |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm 150K |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Đặc biệt - 1Tr | 25 | Đặc biệt - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhất - 350K | 25 | Giải nhất - 40Tr | 1 |
| Giải nhì - 210K | 52 | Giải nhì - 10Tr | 2 |
| Giải ba - 100K | 189 | Giải ba - 5Tr | 2 |
| Giải tư - 1Tr | 16 | ||
| Giải năm - 150K | 382 | ||
| Giải sáu - 40K | 2732 | ||
| In vé dò xổ số Max 3D - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
