Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Xổ số Điện Toán
KẾT QUẢ XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/10/2026
Kết quả Max 3D Thứ hai, ngày 19/10/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Đặc biệt 1Tr |
806 638
|
Đặc biệt 1Tỷ |
| Giải nhất 350K |
040 985 290 748
|
Giải nhất 40Tr |
| Giải nhì 210K |
023 358 920 789 004 108
|
Giải nhì 10Tr |
| Giải ba 100K |
727 084 150 165 287 806 592 647
|
Giải ba 5Tr |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba | Giải tư 1Tr |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm 150K |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Đặc biệt - 1Tr | 57 | Đặc biệt - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhất - 350K | 150 | Giải nhất - 40Tr | 1 |
| Giải nhì - 210K | 208 | Giải nhì - 10Tr | 3 |
| Giải ba - 100K | 254 | Giải ba - 5Tr | 4 |
| Giải tư - 1Tr | 29 | ||
| Giải năm - 150K | 470 | ||
| Giải sáu - 40K | 4665 | ||
| In vé dò xổ số Max 3D - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/10/2026
Kết quả Mega 6/45 Chủ nhật, ngày 18/10/2026
10 11 31 38 40 44
Giá trị Jackpot
26.444.954.000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 26.444.954.000 |
| Giải nhất | 5 số | 27 | 10.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 1370 | 300.000 |
| Giải ba | 3 số | 25159 | 30.000 |
| In vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/10/2026
Kết quả Power 6/55 Thứ bảy, ngày 17/10/2026
01 10 11 12 16 37 48
Giá trị Jackpot 1
164.048.997.900
Giá trị Jackpot 2
3.816.405.550
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 164.048.997.900 |
| Jackpot 2 | 5 số + 1* | 0 | 3.816.405.550 |
| Giải nhất | 5 số | 41 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 2182 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 42573 | 50.000 |
| In vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max3D Pro Thứ bảy, ngày 17/10/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 812 453 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 208 747 704 342 |
30Tr | 1 |
| Giải nhì | 496 560 616 715 085 379 |
10Tr | 0 |
| Giải ba | 756 992 962 946 054 860 688 942 |
4Tr | 9 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 40 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 646 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5113 |
| In vé dò xổ số Max3D Pro - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/10/2026
Kết quả Mega 6/45 Thứ sáu, ngày 16/10/2026
09 20 26 35 36 38
Giá trị Jackpot
22.839.868.000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 22.839.868.000 |
| Giải nhất | 5 số | 20 | 10.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 1690 | 300.000 |
| Giải ba | 3 số | 28075 | 30.000 |
| In vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max 3D Thứ sáu, ngày 16/10/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Đặc biệt 1Tr |
481 094
|
Đặc biệt 1Tỷ |
| Giải nhất 350K |
934 612 794 955
|
Giải nhất 40Tr |
| Giải nhì 210K |
272 630 812 929 802 475
|
Giải nhì 10Tr |
| Giải ba 100K |
690 649 208 272 060 022 854 480
|
Giải ba 5Tr |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba | Giải tư 1Tr |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm 150K |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Đặc biệt - 1Tr | 38 | Đặc biệt - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhất - 350K | 136 | Giải nhất - 40Tr | 0 |
| Giải nhì - 210K | 245 | Giải nhì - 10Tr | 1 |
| Giải ba - 100K | 340 | Giải ba - 5Tr | 3 |
| Giải tư - 1Tr | 43 | ||
| Giải năm - 150K | 300 | ||
| Giải sáu - 40K | 3574 | ||
| In vé dò xổ số Max 3D - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/10/2026
Kết quả Power 6/55 Thứ năm, ngày 15/10/2026
07 23 25 42 45 51 04
Giá trị Jackpot 1
156.701.347.950
Giá trị Jackpot 2
5.217.498.700
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 156.701.347.950 |
| Jackpot 2 | 5 số + 1* | 2 | 2.608.749.350 |
| Giải nhất | 5 số | 28 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 2048 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 35792 | 50.000 |
| In vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max3D Pro Thứ năm, ngày 15/10/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 897 099 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 530 079 972 364 |
30Tr | 0 |
| Giải nhì | 034 411 402 593 676 512 |
10Tr | 5 |
| Giải ba | 880 540 649 377 307 683 385 899 |
4Tr | 4 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 47 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 824 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5047 |
| In vé dò xổ số Max3D Pro - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/10/2026
Kết quả Mega 6/45 Thứ tư, ngày 14/10/2026
06 16 19 21 34 43
Giá trị Jackpot
20.329.744.500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 20.329.744.500 |
| Giải nhất | 5 số | 32 | 10.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 1658 | 300.000 |
| Giải ba | 3 số | 25751 | 30.000 |
| In vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max 3D Thứ tư, ngày 14/10/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Đặc biệt 1Tr |
258 363
|
Đặc biệt 1Tỷ |
| Giải nhất 350K |
793 522 484 763
|
Giải nhất 40Tr |
| Giải nhì 210K |
798 307 063 688 826 427
|
Giải nhì 10Tr |
| Giải ba 100K |
227 028 371 624 781 558 805 562
|
Giải ba 5Tr |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba | Giải tư 1Tr |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm 150K |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Đặc biệt - 1Tr | 58 | Đặc biệt - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhất - 350K | 140 | Giải nhất - 40Tr | 1 |
| Giải nhì - 210K | 212 | Giải nhì - 10Tr | 6 |
| Giải ba - 100K | 205 | Giải ba - 5Tr | 2 |
| Giải tư - 1Tr | 48 | ||
| Giải năm - 150K | 498 | ||
| Giải sáu - 40K | 3729 | ||
| In vé dò xổ số Max 3D - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/10/2026
Kết quả Power 6/55 Thứ ba, ngày 13/10/2026
02 14 27 40 50 53 26
Giá trị Jackpot 1
146.262.248.400
Giá trị Jackpot 2
4.057.598.750
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 146.262.248.400 |
| Jackpot 2 | 5 số + 1* | 0 | 4.057.598.750 |
| Giải nhất | 5 số | 31 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 1333 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 31122 | 50.000 |
| In vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max3D Pro Thứ ba, ngày 13/10/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 220 799 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 678 585 332 576 |
30Tr | 6 |
| Giải nhì | 634 609 969 431 167 396 |
10Tr | 2 |
| Giải ba | 059 920 890 557 465 254 648 195 |
4Tr | 6 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 59 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 682 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 6076 |
| In vé dò xổ số Max3D Pro - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/10/2026
Kết quả Max 3D Thứ hai, ngày 12/10/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Đặc biệt 1Tr |
299 307
|
Đặc biệt 1Tỷ |
| Giải nhất 350K |
032 203 743 733
|
Giải nhất 40Tr |
| Giải nhì 210K |
361 210 750 183 844 387
|
Giải nhì 10Tr |
| Giải ba 100K |
130 306 256 353 975 205 785 220
|
Giải ba 5Tr |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba | Giải tư 1Tr |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm 150K |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Đặc biệt - 1Tr | 151 | Đặc biệt - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhất - 350K | 177 | Giải nhất - 40Tr | 0 |
| Giải nhì - 210K | 265 | Giải nhì - 10Tr | 5 |
| Giải ba - 100K | 253 | Giải ba - 5Tr | 7 |
| Giải tư - 1Tr | 69 | ||
| Giải năm - 150K | 678 | ||
| Giải sáu - 40K | 5182 | ||
| In vé dò xổ số Max 3D - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
