Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Lịch xổ số Hôm Nay
KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 12/04/2026
XSMN / XSMN Chủ nhật / XSMN 12/04/2026 |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGB4 | 4K2 | ĐL4K2 | |
| 100N | 17 | 46 | 19 |
| 200N | 687 | 668 | 847 |
| 400N | 8623 6946 2206 | 1575 6777 3518 | 3640 8178 3529 |
| 1TR | 0077 | 1704 | 1154 |
| 3TR | 35478 73010 09264 48554 08924 11464 35611 | 09575 55403 99744 16195 91407 60558 95269 | 06411 02552 26005 24556 34208 50308 89375 |
| 10TR | 92263 23547 | 02532 50793 | 74780 02212 |
| 15TR | 53400 | 69043 | 27357 |
| 30TR | 31704 | 55795 | 14124 |
| 2TỶ | 855718 | 487766 | 232073 |
Đầy đủ2 Số3 Số
XSMT / XSMT Chủ nhật / XSMT 12/04/2026 |
|||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa | Thừa T. Huế |
| KT | KH | TTH | |
| 100N | 39 | 24 | 03 |
| 200N | 183 | 467 | 175 |
| 400N | 4855 5784 3606 | 6469 0928 9060 | 7861 4841 0910 |
| 1TR | 7130 | 9817 | 9862 |
| 3TR | 27982 16712 95942 85278 75090 84557 31846 | 19849 01141 05077 86647 30039 85452 68814 | 17701 82340 46935 23528 96803 47018 65014 |
| 10TR | 54335 63721 | 76867 76983 | 87746 73391 |
| 15TR | 78002 | 99482 | 63011 |
| 30TR | 22283 | 70476 | 29371 |
| 2TỶ | 259939 | 243524 | 878653 |
Đầy đủ2 Số3 Số
XSMB / XSMB Chủ nhật / XSMB 12/04/2026 |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| Ký Hiệu | 9-8-7-3-14-2YB |
| ĐB | 12000 |
| G.Nhất | 76562 |
| G.Nhì | 54817 05087 |
| G.Ba | 45569 99108 77582 96342 72891 39720 |
| G.Tư | 3967 3599 2205 2791 |
| G.Năm | 6763 7161 5619 9737 6123 5397 |
| G.Sáu | 054 360 384 |
| G.Bảy | 95 68 77 25 |
Đầy đủ2 Số3 Số
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam ( 2 đài chính)
|
59 ( 11 ngày )
30 ( 9 ngày )
71 ( 9 ngày )
27 ( 8 ngày )
21 ( 7 ngày )
39 ( 7 ngày )
83 ( 7 ngày )
85 ( 6 ngày )
02 ( 5 ngày )
19 ( 5 ngày )
37 ( 5 ngày )
82 ( 5 ngày )
84 ( 5 ngày )
99 ( 5 ngày )
|
Miền Nam ( tất cả)
|
71 ( 9 ngày )
59 ( 8 ngày )
83 ( 7 ngày )
37 ( 5 ngày )
82 ( 5 ngày )
84 ( 5 ngày )
99 ( 5 ngày )
39 ( 4 ngày )
76 ( 4 ngày )
97 ( 4 ngày )
|
Miền Bắc
|
96 ( 16 ngày )
81 ( 14 ngày )
88 ( 14 ngày )
27 ( 13 ngày )
46 ( 13 ngày )
11 ( 10 ngày )
90 ( 10 ngày )
75 ( 9 ngày )
76 ( 9 ngày )
|
