Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Lịch xổ số Hôm Nay
KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 22/02/2026
XSMN / XSMN Chủ nhật / XSMN 22/02/2026 |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| D2 | 2K4 | 2K4 | |
| 100N | 28 | 79 | 90 |
| 200N | 434 | 925 | 181 |
| 400N | 6014 4192 3617 | 6246 2502 9206 | 3642 6291 1363 |
| 1TR | 2038 | 7402 | 2588 |
| 3TR | 41619 68464 28793 56459 89132 83044 63941 | 66133 65045 14720 27946 76912 35261 83885 | 44363 11463 08655 66499 34428 66352 79763 |
| 10TR | 70842 51224 | 92777 16240 | 17723 24376 |
| 15TR | 41037 | 51627 | 73342 |
| 30TR | 29145 | 94874 | 69661 |
| 2TỶ | 902794 | 690669 | 442074 |
Đầy đủ2 Số3 Số
XSMT / XSMT Chủ nhật / XSMT 22/02/2026 |
|||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa | Thừa T. Huế |
| KT | KH | TTH | |
| 100N | 38 | 85 | 66 |
| 200N | 096 | 701 | 718 |
| 400N | 0705 2280 8076 | 3538 6954 0770 | 4674 7324 0748 |
| 1TR | 9558 | 1866 | 2226 |
| 3TR | 21518 02005 62008 04322 95980 25265 34089 | 04904 16638 05308 35548 21076 60165 20699 | 01800 81484 31618 17075 87254 82539 96148 |
| 10TR | 83931 71242 | 93977 62834 | 18465 87235 |
| 15TR | 37036 | 42532 | 00209 |
| 30TR | 86927 | 38222 | 87778 |
| 2TỶ | 184099 | 575533 | 541580 |
Đầy đủ2 Số3 Số
XSMB / XSMB Chủ nhật / XSMB 22/02/2026 |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| Ký Hiệu | 7-1-4-8-9-6 VK |
| ĐB | 64512 |
| G.Nhất | 32888 |
| G.Nhì | 16801 47814 |
| G.Ba | 26204 11555 31705 49009 68126 48716 |
| G.Tư | 8217 9373 2208 8557 |
| G.Năm | 8585 1495 1092 8317 7790 8648 |
| G.Sáu | 003 214 087 |
| G.Bảy | 30 88 09 33 |
Đầy đủ2 Số3 Số
Kết quả Mega 6/45 Chủ nhật, ngày 22/02/2026
07 23 24 36 38 40
Giá trị Jackpot
30.192.318.000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 30.192.318.000 |
| Giải nhất | 5 số | 34 | 10.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 1494 | 300.000 |
| Giải ba | 3 số | 24455 | 30.000 |
| In vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam ( 2 đài chính)
|
13 ( 12 ngày )
39 ( 12 ngày )
58 ( 9 ngày )
68 ( 9 ngày )
07 ( 8 ngày )
31 ( 8 ngày )
51 ( 8 ngày )
09 ( 6 ngày )
65 ( 6 ngày )
88 ( 6 ngày )
|
Miền Nam ( tất cả)
|
13 ( 10 ngày )
07 ( 8 ngày )
31 ( 8 ngày )
51 ( 8 ngày )
65 ( 6 ngày )
10 ( 5 ngày )
39 ( 5 ngày )
96 ( 5 ngày )
48 ( 4 ngày )
68 ( 4 ngày )
82 ( 4 ngày )
83 ( 4 ngày )
|
Miền Bắc
|
06 ( 19 ngày )
24 ( 18 ngày )
28 ( 18 ngày )
52 ( 18 ngày )
71 ( 17 ngày )
70 ( 14 ngày )
49 ( 13 ngày )
56 ( 12 ngày )
69 ( 12 ngày )
|
