Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Lịch xổ số Hôm Nay
KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 18/10/2026
XSMN / XSMN Chủ nhật / XSMN 18/10/2026 |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGC10 | 10K3 | ĐL10K3 | |
| 100N | 10 | 43 | 40 |
| 200N | 334 | 782 | 171 |
| 400N | 2627 9219 3783 | 8165 1344 6305 | 1536 6524 8335 |
| 1TR | 8883 | 5350 | 4565 |
| 3TR | 79864 43222 98288 43147 38434 01425 88582 | 07755 73649 61281 82092 38799 87621 19241 | 55888 48077 07725 48150 46891 89980 61585 |
| 10TR | 35489 18042 | 20679 33439 | 12059 91722 |
| 15TR | 89058 | 86727 | 15913 |
| 30TR | 87589 | 63200 | 52444 |
| 2TỶ | 425917 | 316954 | 761867 |
Đầy đủ2 Số3 Số
XSMT / XSMT Chủ nhật / XSMT 18/10/2026 |
|||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa | Thừa T. Huế |
| KT | KH | TTH | |
| 100N | 93 | 09 | 97 |
| 200N | 022 | 249 | 923 |
| 400N | 1245 9919 1243 | 6811 0976 2144 | 1400 4905 8375 |
| 1TR | 2915 | 2902 | 2133 |
| 3TR | 93143 51847 62930 01920 23624 84751 31960 | 14211 76188 54423 14254 37760 70019 35106 | 85677 72881 24869 89926 61993 01113 22136 |
| 10TR | 74628 42636 | 74963 96646 | 45582 75998 |
| 15TR | 48032 | 22113 | 26574 |
| 30TR | 50968 | 69637 | 48525 |
| 2TỶ | 722826 | 746834 | 294495 |
Đầy đủ2 Số3 Số
XSMB / XSMB Chủ nhật / XSMB 18/10/2026 |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| Ký Hiệu | 6-11-8-15-2-1HY |
| ĐB | 84642 |
| G.Nhất | 31053 |
| G.Nhì | 02918 26414 |
| G.Ba | 08419 69920 96611 90003 49085 18235 |
| G.Tư | 7732 2937 7948 0695 |
| G.Năm | 7607 4654 6131 4116 3869 3213 |
| G.Sáu | 305 626 542 |
| G.Bảy | 44 04 67 10 |
Đầy đủ2 Số3 Số
Kết quả Mega 6/45 Chủ nhật, ngày 18/10/2026
10 11 31 38 40 44
Giá trị Jackpot
26.444.954.000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 26.444.954.000 |
| Giải nhất | 5 số | 27 | 10.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 1370 | 300.000 |
| Giải ba | 3 số | 25159 | 30.000 |
| In vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam ( 2 đài chính)
|
15 ( 17 ngày )
32 ( 14 ngày )
53 ( 13 ngày )
74 ( 13 ngày )
02 ( 8 ngày )
61 ( 8 ngày )
09 ( 7 ngày )
52 ( 7 ngày )
96 ( 7 ngày )
|
Miền Nam ( tất cả)
|
15 ( 12 ngày )
09 ( 7 ngày )
53 ( 7 ngày )
96 ( 7 ngày )
12 ( 5 ngày )
32 ( 5 ngày )
33 ( 5 ngày )
06 ( 4 ngày )
61 ( 4 ngày )
|
Miền Bắc
|
64 ( 22 ngày )
00 ( 19 ngày )
83 ( 16 ngày )
29 ( 15 ngày )
25 ( 13 ngày )
08 ( 12 ngày )
60 ( 11 ngày )
02 ( 9 ngày )
15 ( 9 ngày )
|
