Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Lịch xổ số Hôm Nay
KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 04/10/2026
XSMN / XSMN Chủ nhật / XSMN 04/10/2026 |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGA10 | 10K1 | ĐL10K1 | |
| 100N | 75 | 31 | 71 |
| 200N | 481 | 169 | 325 |
| 400N | 3046 3286 1401 | 2582 1802 8238 | 2977 0361 9980 |
| 1TR | 0775 | 2070 | 3196 |
| 3TR | 26223 06148 95880 97385 15416 05787 79132 | 62275 61137 55861 03439 86553 27442 28060 | 12165 32789 25954 94747 14092 16120 39733 |
| 10TR | 41566 63764 | 57942 26035 | 81218 42573 |
| 15TR | 67524 | 15566 | 67332 |
| 30TR | 78227 | 82009 | 44605 |
| 2TỶ | 668674 | 062977 | 239681 |
Đầy đủ2 Số3 Số
XSMT / XSMT Chủ nhật / XSMT 04/10/2026 |
|||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa | Thừa T. Huế |
| KT | KH | TTH | |
| 100N | 06 | 54 | 62 |
| 200N | 864 | 108 | 985 |
| 400N | 3575 8807 3649 | 2331 6507 9246 | 6208 3554 5580 |
| 1TR | 7996 | 4317 | 0874 |
| 3TR | 43679 05275 71781 99400 59476 34349 24389 | 07060 22036 61951 39925 05260 85941 47714 | 54426 58447 32791 62608 98300 59283 72515 |
| 10TR | 73740 69425 | 22091 06493 | 47847 99696 |
| 15TR | 60705 | 44791 | 51736 |
| 30TR | 16662 | 61130 | 29529 |
| 2TỶ | 217053 | 115641 | 951235 |
Đầy đủ2 Số3 Số
XSMB / XSMB Chủ nhật / XSMB 04/10/2026 |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| Ký Hiệu | 13-14-2-6-12-4HF |
| ĐB | 82951 |
| G.Nhất | 28235 |
| G.Nhì | 82614 47824 |
| G.Ba | 33386 23385 09503 43582 60243 04348 |
| G.Tư | 2251 1053 3431 9308 |
| G.Năm | 3969 7927 5509 2889 4781 1038 |
| G.Sáu | 237 580 604 |
| G.Bảy | 90 89 26 59 |
Đầy đủ2 Số3 Số
Kết quả Mega 6/45 Chủ nhật, ngày 04/10/2026
15 20 29 37 40 45
Giá trị Jackpot
199.576.277.000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 1 | 199.576.277.000 |
| Giải nhất | 5 số | 153 | 10.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 6971 | 300.000 |
| Giải ba | 3 số | 108604 | 30.000 |
| In vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam ( 2 đài chính)
|
30 ( 18 ngày )
84 ( 13 ngày )
68 ( 11 ngày )
20 ( 8 ngày )
89 ( 7 ngày )
11 ( 6 ngày )
18 ( 6 ngày )
21 ( 6 ngày )
26 ( 6 ngày )
34 ( 6 ngày )
44 ( 6 ngày )
72 ( 6 ngày )
|
Miền Nam ( tất cả)
|
68 ( 8 ngày )
72 ( 6 ngày )
50 ( 5 ngày )
88 ( 5 ngày )
95 ( 5 ngày )
11 ( 4 ngày )
14 ( 4 ngày )
29 ( 4 ngày )
34 ( 4 ngày )
45 ( 4 ngày )
62 ( 4 ngày )
84 ( 4 ngày )
|
Miền Bắc
|
95 ( 22 ngày )
58 ( 17 ngày )
36 ( 11 ngày )
78 ( 10 ngày )
96 ( 9 ngày )
07 ( 8 ngày )
47 ( 8 ngày )
64 ( 8 ngày )
92 ( 8 ngày )
|
