Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Lịch xổ số Hôm Nay
Bật / Tắt chế độ Màn Hình Lớn Tự Động bấm Phím F11 -> F10
Xổ số điện toán
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ năm ngày 23/04/2026 |
|
| Xổ số Thần Tài 4 | Thứ năm ngày 23/04/2026 |
|
7 9 9 3 |
Cơ cấu giải thưởng |
| 05 16 17 22 33 53 55 |
| Đặc biệt |
237
056
|
| Giải nhất |
454
703
844
424
|
| Giải nhì |
193
889
810
715
184
050
|
| Giải ba |
674
077
935
066
243
579
031
427
|
|
TRỰC TIẾP XỔ SỐ Miền Bắc 23/04/2026
|
|
XSMB / XSMB Thứ 5 / XSMB 23/04/2026 |
|
| Thứ năm | Hà Nội |
| Ký Hiệu | 8-11-3-12-6-13ZN
|
| ĐB |
66239 |
| G.Nhất |
39591 |
| G.Nhì |
18058
22407 |
| G.Ba |
81305
09686
17519
22201
69265
32721 |
| G.Tư |
5596
1384
2654
9942 |
| G.Năm |
4202
7044
3363
0261
0196
7831 |
| G.Sáu |
839
220
691 |
| G.Bảy |
22
63
99
57 |
Đầy đủ2 Số3 Số
0123456789
BẢNG LOTO TRỰC TIẾP XỔ SỐ
Hà Nội
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
220 | 9591 2201 2721 0261 7831 691 | 9942 4202 22 | 3363 63 | 1384 2654 7044 | 1305 9265 | 9686 5596 0196 | 2407 57 | 8058 | 7519 839 99 6239 |
| Hà Nội | |||
| 0 | 07 05 01 02 | 5 | 58 54 57 |
| 1 | 19 | 6 | 65 63 61 63 |
| 2 | 21 20 22 | 7 | |
| 3 | 31 39 39 | 8 | 86 84 |
| 4 | 42 44 | 9 | 91 96 96 91 99 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 23/04/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
90 ( 21 ngày )
24 ( 16 ngày )
80 ( 12 ngày )
23 ( 11 ngày )
00 ( 10 ngày )
38 ( 10 ngày )
46 ( 10 ngày )
50 ( 9 ngày )
85 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
31
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
01
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
05
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
07
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
20
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
39
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
91
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 10 Lần | 3 |
0 | 6 Lần | 1 |
||
| 4 Lần | 0 |
1 | 12 Lần | 2 |
||
| 10 Lần | 1 |
2 | 8 Lần | 1 |
||
| 8 Lần | 1 |
3 | 9 Lần | 0 |
||
| 7 Lần | 1 |
4 | 7 Lần | 0 |
||
| 5 Lần | 1 |
5 | 9 Lần | 1 |
||
| 8 Lần | 0 |
6 | 8 Lần | 2 |
||
| 12 Lần | 2 |
7 | 4 Lần | 4 |
||
| 4 Lần | 1 |
8 | 7 Lần | 1 |
||
| 13 Lần | 2 |
9 | 11 Lần | 2 |
||

3
1
0