Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Lịch xổ số Hôm Nay
Bật / Tắt chế độ Màn Hình Lớn Tự Động bấm Phím F11 -> F10
Xổ số điện toán
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ sáu ngày 23/01/2026 |
|
| Xổ số Thần Tài 4 | Thứ sáu ngày 23/01/2026 |
|
7 9 2 1 |
Cơ cấu giải thưởng |
| 09 15 16 20 22 31 |
| Đặc biệt |
636
706
|
| Giải nhất |
634
492
253
671
|
| Giải nhì |
403
386
914
136
747
146
|
| Giải ba |
132
149
185
124
839
239
586
770
|
|
TRỰC TIẾP XỔ SỐ Miền Bắc 23/01/2026
|
|
XSMB / XSMB Thứ 6 / XSMB 23/01/2026 |
|
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| Ký Hiệu | 7-4-6-20-3-15-8-2UQ
|
| ĐB |
57022 |
| G.Nhất |
90013 |
| G.Nhì |
31092
53604 |
| G.Ba |
39910
08849
56971
89267
57348
71629 |
| G.Tư |
2304
8015
8912
6173 |
| G.Năm |
2627
9514
2892
8344
9689
5560 |
| G.Sáu |
484
417
202 |
| G.Bảy |
77
19
86
10 |
Đầy đủ2 Số3 Số
0123456789
BẢNG LOTO TRỰC TIẾP XỔ SỐ
Hải Phòng
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9910 5560 10 | 6971 | 1092 8912 2892 202 7022 | 0013 6173 | 3604 2304 9514 8344 484 | 8015 | 86 | 9267 2627 417 77 | 7348 | 8849 1629 9689 19 |
| Hải Phòng | |||
| 0 | 04 04 02 | 5 | |
| 1 | 13 10 15 12 14 17 19 10 | 6 | 67 60 |
| 2 | 29 27 22 | 7 | 71 73 77 |
| 3 | 8 | 89 84 86 | |
| 4 | 49 48 44 | 9 | 92 92 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 23/01/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
59 ( 19 ngày )
06 ( 17 ngày )
05 ( 16 ngày )
30 ( 12 ngày )
36 ( 12 ngày )
20 ( 11 ngày )
38 ( 11 ngày )
62 ( 10 ngày )
07 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
44
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
60
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
02
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
15
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
19
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
27
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 5 Lần | 2 |
0 | 8 Lần | 1 |
||
| 11 Lần | 6 |
1 | 4 Lần | 1 |
||
| 7 Lần | 0 |
2 | 9 Lần | 0 |
||
| 4 Lần | 1 |
3 | 8 Lần | 2 |
||
| 11 Lần | 0 |
4 | 10 Lần | 1 |
||
| 8 Lần | 3 |
5 | 4 Lần | 0 |
||
| 10 Lần | 1 |
6 | 10 Lần | 2 |
||
| 8 Lần | 4 |
7 | 10 Lần | 3 |
||
| 8 Lần | 1 |
8 | 5 Lần | 3 |
||
| 9 Lần | 2 |
9 | 13 Lần | 1 |
||

2
1
0