Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Lịch xổ số Hôm Nay
Bật / Tắt chế độ Màn Hình Lớn Tự Động bấm Phím F11 -> F10
Xổ số điện toán
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ ba ngày 16/12/2025 |
|
| Xổ số Thần Tài 4 | Thứ ba ngày 16/12/2025 |
|
8 9 0 8 |
Cơ cấu giải thưởng |
| 07 36 37 38 52 55 46 |
| Đặc biệt |
894
912
|
| Giải nhất |
630
257
428
743
|
| Giải nhì |
908
993
149
925
130
170
|
| Giải ba |
073
932
759
068
459
790
112
934
|
|
TRỰC TIẾP XỔ SỐ Miền Bắc 16/12/2025
|
|
XSMB / XSMB Thứ 3 / XSMB 16/12/2025 |
|
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| Ký Hiệu | 18-15-8-17-6-11-19-12SL
|
| ĐB |
53792 |
| G.Nhất |
87494 |
| G.Nhì |
59610
06526 |
| G.Ba |
27782
67082
31000
66897
38041
14131 |
| G.Tư |
8878
0082
5073
1134 |
| G.Năm |
4302
4101
9005
8276
5713
7158 |
| G.Sáu |
509
291
871 |
| G.Bảy |
27
57
50
58 |
Đầy đủ2 Số3 Số
0123456789
BẢNG LOTO TRỰC TIẾP XỔ SỐ
Quảng Ninh
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9610 1000 50 | 8041 4131 4101 291 871 | 7782 7082 0082 4302 3792 | 5073 5713 | 7494 1134 | 9005 | 6526 8276 | 6897 27 57 | 8878 7158 58 | 509 |
| Quảng Ninh | |||
| 0 | 00 02 01 05 09 | 5 | 58 57 50 58 |
| 1 | 10 13 | 6 | |
| 2 | 26 27 | 7 | 78 73 76 71 |
| 3 | 31 34 | 8 | 82 82 82 |
| 4 | 41 | 9 | 94 97 91 92 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 16/12/2025
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
20 ( 24 ngày )
80 ( 16 ngày )
55 ( 15 ngày )
43 ( 14 ngày )
51 ( 11 ngày )
04 ( 10 ngày )
23 ( 10 ngày )
49 ( 10 ngày )
84 ( 9 ngày )
90 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
76
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
97
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
02
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
94
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 10 Lần | 3 |
0 | 10 Lần | 3 |
||
| 11 Lần | 1 |
1 | 9 Lần | 3 |
||
| 6 Lần | 1 |
2 | 10 Lần | 1 |
||
| 9 Lần | 1 |
3 | 6 Lần | 3 |
||
| 6 Lần | 1 |
4 | 7 Lần | 0 |
||
| 7 Lần | 1 |
5 | 5 Lần | 1 |
||
| 7 Lần | 7 |
6 | 9 Lần | 0 |
||
| 8 Lần | 4 |
7 | 7 Lần | 2 |
||
| 7 Lần | 0 |
8 | 12 Lần | 0 |
||
| 10 Lần | 3 |
9 | 6 Lần | 1 |
||

3
3
0