Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Lịch xổ số Hôm Nay
Bật / Tắt chế độ Màn Hình Lớn Tự Động bấm Phím F11 -> F10
Xổ số điện toán
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ sáu ngày 11/09/2026 |
|
| Xổ số Thần Tài 4 | Thứ sáu ngày 11/09/2026 |
|
1 7 1 1 |
Cơ cấu giải thưởng |
| 14 18 20 21 26 27 |
| Đặc biệt |
291
814
|
| Giải nhất |
526
486
133
575
|
| Giải nhì |
380
710
853
891
661
460
|
| Giải ba |
245
848
549
592
805
160
944
314
|
|
TRỰC TIẾP XỔ SỐ Miền Bắc 11/09/2026
|
|
XSMB / XSMB Thứ 6 / XSMB 11/09/2026 |
|
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| Ký Hiệu | 3-6-10-1-2-17-9-16GD
|
| ĐB |
29352 |
| G.Nhất |
76083 |
| G.Nhì |
08590
75553 |
| G.Ba |
88200
79039
18954
69147
63705
52097 |
| G.Tư |
3999
8383
3002
5031 |
| G.Năm |
2110
3571
3864
5633
0008
2974 |
| G.Sáu |
827
083
875 |
| G.Bảy |
00
41
89
12 |
Đầy đủ2 Số3 Số
0123456789
BẢNG LOTO TRỰC TIẾP XỔ SỐ
Hải Phòng
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8590 8200 2110 00 | 5031 3571 41 | 3002 12 9352 | 6083 5553 8383 5633 083 | 8954 3864 2974 | 3705 875 | 9147 2097 827 | 0008 | 9039 3999 89 |
| Hải Phòng | |||
| 0 | 00 05 02 08 00 | 5 | 53 54 52 |
| 1 | 10 12 | 6 | 64 |
| 2 | 27 | 7 | 71 74 75 |
| 3 | 39 31 33 | 8 | 83 83 83 89 |
| 4 | 47 41 | 9 | 90 97 99 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 11/09/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
09 ( 14 ngày )
82 ( 14 ngày )
51 ( 10 ngày )
80 ( 10 ngày )
98 ( 10 ngày )
55 ( 9 ngày )
61 ( 9 ngày )
56 ( 8 ngày )
23 ( 7 ngày )
25 ( 7 ngày )
32 ( 7 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
27
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
47
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
53
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
89
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
99
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 12 Lần | 0 |
0 | 10 Lần | 2 |
||
| 7 Lần | 0 |
1 | 7 Lần | 3 |
||
| 6 Lần | 2 |
2 | 7 Lần | 0 |
||
| 8 Lần | 1 |
3 | 9 Lần | 3 |
||
| 9 Lần | 0 |
4 | 13 Lần | 2 |
||
| 6 Lần | 2 |
5 | 5 Lần | 2 |
||
| 5 Lần | 2 |
6 | 7 Lần | 1 |
||
| 9 Lần | 2 |
7 | 13 Lần | 3 |
||
| 9 Lần | 0 |
8 | 5 Lần | 1 |
||
| 10 Lần | 1 |
9 | 5 Lần | 1 |
||

0
2
3