Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Lịch xổ số Hôm Nay
Bật / Tắt chế độ Màn Hình Lớn Tự Động bấm Phím F11 -> F10
Xổ số điện toán
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ hai ngày 13/04/2026 |
|
| Xổ số Thần Tài 4 | Thứ hai ngày 13/04/2026 |
|
6 2 3 6 |
Cơ cấu giải thưởng |
| Đặc biệt |
977
915
|
| Giải nhất |
221
265
963
422
|
| Giải nhì |
796
529
360
223
852
449
|
| Giải ba |
172
125
434
546
865
488
436
449
|
|
TRỰC TIẾP XỔ SỐ Miền Bắc 13/04/2026
|
|
XSMB / XSMB Thứ 2 / XSMB 13/04/2026 |
|
| Thứ hai | Hà Nội |
| Ký Hiệu | 8-11-1-5-2-13YA
|
| ĐB |
22738 |
| G.Nhất |
17809 |
| G.Nhì |
06660
41260 |
| G.Ba |
27814
33846
35851
79609
46381
92520 |
| G.Tư |
0514
5426
0900
0582 |
| G.Năm |
0699
7964
9148
6945
4313
0811 |
| G.Sáu |
536
189
368 |
| G.Bảy |
20
19
10
02 |
Đầy đủ2 Số3 Số
0123456789
BẢNG LOTO TRỰC TIẾP XỔ SỐ
Hà Nội
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6660 1260 2520 0900 20 10 | 5851 6381 0811 | 0582 02 | 4313 | 7814 0514 7964 | 6945 | 3846 5426 536 | 9148 368 2738 | 7809 9609 0699 189 19 |
| Hà Nội | |||
| 0 | 09 09 00 02 | 5 | 51 |
| 1 | 14 14 13 11 19 10 | 6 | 60 60 64 68 |
| 2 | 20 26 20 | 7 | |
| 3 | 36 38 | 8 | 81 82 89 |
| 4 | 46 48 45 | 9 | 99 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 13/04/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
96 ( 17 ngày )
88 ( 15 ngày )
27 ( 14 ngày )
90 ( 11 ngày )
75 ( 10 ngày )
76 ( 10 ngày )
34 ( 8 ngày )
40 ( 8 ngày )
55 ( 8 ngày )
58 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
20
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
68
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
00
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
19
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
60
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
82
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
99
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 10 Lần | 0 |
0 | 15 Lần | 2 |
||
| 11 Lần | 4 |
1 | 8 Lần | 3 |
||
| 7 Lần | 2 |
2 | 6 Lần | 2 |
||
| 6 Lần | 2 |
3 | 7 Lần | 2 |
||
| 6 Lần | 2 |
4 | 9 Lần | 1 |
||
| 6 Lần | 0 |
5 | 4 Lần | 0 |
||
| 13 Lần | 1 |
6 | 4 Lần | 2 |
||
| 5 Lần | 5 |
7 | 11 Lần | 6 |
||
| 8 Lần | 1 |
8 | 7 Lần | 0 |
||
| 9 Lần | 1 |
9 | 10 Lần | 2 |
||

0
2
2