Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Xổ số Điện Toán
KẾT QUẢ XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/05/2026
Kết quả Power 6/55 Thứ bảy, ngày 02/05/2026
09 21 22 26 33 51 17
Giá trị Jackpot 1
45.356.581.650
Giá trị Jackpot 2
4.103.041.250
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 45.356.581.650 |
| Jackpot 2 | 5 số + 1* | 0 | 4.103.041.250 |
| Giải nhất | 5 số | 7 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 615 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 14620 | 50.000 |
| In vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max3D Pro Thứ bảy, ngày 02/05/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 824 306 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 911 131 125 814 |
30Tr | 1 |
| Giải nhì | 364 281 291 011 835 218 |
10Tr | 2 |
| Giải ba | 357 571 266 471 430 443 264 974 |
4Tr | 8 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 56 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 496 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5821 |
| In vé dò xổ số Max3D Pro - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/05/2026
Kết quả Mega 6/45 Thứ sáu, ngày 01/05/2026
04 21 25 31 41 43
Giá trị Jackpot
16.774.271.500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 16.774.271.500 |
| Giải nhất | 5 số | 16 | 10.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 903 | 300.000 |
| Giải ba | 3 số | 14706 | 30.000 |
| In vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max 3D Thứ sáu, ngày 01/05/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Đặc biệt 1Tr |
471 030
|
Đặc biệt 1Tỷ |
| Giải nhất 350K |
587 292 242 206
|
Giải nhất 40Tr |
| Giải nhì 210K |
044 191 924 057 075 521
|
Giải nhì 10Tr |
| Giải ba 100K |
114 033 048 980 732 054 627 075
|
Giải ba 5Tr |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba | Giải tư 1Tr |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm 150K |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Đặc biệt - 1Tr | 29 | Đặc biệt - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhất - 350K | 51 | Giải nhất - 40Tr | 0 |
| Giải nhì - 210K | 86 | Giải nhì - 10Tr | 6 |
| Giải ba - 100K | 119 | Giải ba - 5Tr | 4 |
| Giải tư - 1Tr | 43 | ||
| Giải năm - 150K | 329 | ||
| Giải sáu - 40K | 2904 | ||
| In vé dò xổ số Max 3D - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/04/2026
Kết quả Power 6/55 Thứ năm, ngày 30/04/2026
09 15 21 25 29 50 16
Giá trị Jackpot 1
42.838.500.900
Giá trị Jackpot 2
3.823.254.500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 42.838.500.900 |
| Jackpot 2 | 5 số + 1* | 0 | 3.823.254.500 |
| Giải nhất | 5 số | 7 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 608 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 14137 | 50.000 |
| In vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max3D Pro Thứ năm, ngày 30/04/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 937 896 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 518 832 996 437 |
30Tr | 3 |
| Giải nhì | 461 808 050 344 660 071 |
10Tr | 2 |
| Giải ba | 472 291 951 024 956 522 356 188 |
4Tr | 11 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 5 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 84 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 470 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5129 |
| In vé dò xổ số Max3D Pro - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/04/2026
Kết quả Mega 6/45 Thứ tư, ngày 29/04/2026
04 14 15 16 17 25
Giá trị Jackpot
15.047.545.500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 15.047.545.500 |
| Giải nhất | 5 số | 27 | 10.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 917 | 300.000 |
| Giải ba | 3 số | 16037 | 30.000 |
| In vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max 3D Thứ tư, ngày 29/04/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Đặc biệt 1Tr |
031 829
|
Đặc biệt 1Tỷ |
| Giải nhất 350K |
397 447 003 648
|
Giải nhất 40Tr |
| Giải nhì 210K |
831 258 989 928 214 826
|
Giải nhì 10Tr |
| Giải ba 100K |
144 755 009 960 126 649 239 639
|
Giải ba 5Tr |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba | Giải tư 1Tr |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm 150K |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Đặc biệt - 1Tr | 17 | Đặc biệt - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhất - 350K | 52 | Giải nhất - 40Tr | 0 |
| Giải nhì - 210K | 75 | Giải nhì - 10Tr | 1 |
| Giải ba - 100K | 113 | Giải ba - 5Tr | 3 |
| Giải tư - 1Tr | 28 | ||
| Giải năm - 150K | 238 | ||
| Giải sáu - 40K | 3398 | ||
| In vé dò xổ số Max 3D - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/04/2026
Kết quả Power 6/55 Thứ ba, ngày 28/04/2026
24 25 34 51 52 53 35
Giá trị Jackpot 1
40.419.333.300
Giá trị Jackpot 2
3.554.458.100
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 40.419.333.300 |
| Jackpot 2 | 5 số + 1* | 0 | 3.554.458.100 |
| Giải nhất | 5 số | 6 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 549 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 12744 | 50.000 |
| In vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max3D Pro Thứ ba, ngày 28/04/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 045 534 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 148 616 487 786 |
30Tr | 4 |
| Giải nhì | 072 851 746 088 998 497 |
10Tr | 1 |
| Giải ba | 274 615 054 895 375 092 967 033 |
4Tr | 2 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 38 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 405 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 4982 |
| In vé dò xổ số Max3D Pro - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/04/2026
Kết quả Max 3D Thứ hai, ngày 27/04/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Đặc biệt 1Tr |
000 210
|
Đặc biệt 1Tỷ |
| Giải nhất 350K |
336 328 995 689
|
Giải nhất 40Tr |
| Giải nhì 210K |
031 274 630 928 082 469
|
Giải nhì 10Tr |
| Giải ba 100K |
881 841 722 647 846 199 856 430
|
Giải ba 5Tr |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba | Giải tư 1Tr |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm 150K |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Đặc biệt - 1Tr | 53 | Đặc biệt - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhất - 350K | 54 | Giải nhất - 40Tr | 1 |
| Giải nhì - 210K | 123 | Giải nhì - 10Tr | 0 |
| Giải ba - 100K | 122 | Giải ba - 5Tr | 2 |
| Giải tư - 1Tr | 50 | ||
| Giải năm - 150K | 399 | ||
| Giải sáu - 40K | 4033 | ||
| In vé dò xổ số Max 3D - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/04/2026
Kết quả Mega 6/45 Chủ nhật, ngày 26/04/2026
12 18 22 25 31 41
Giá trị Jackpot
13.356.474.500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 13.356.474.500 |
| Giải nhất | 5 số | 22 | 10.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 840 | 300.000 |
| Giải ba | 3 số | 13961 | 30.000 |
| In vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/04/2026
Kết quả Power 6/55 Thứ bảy, ngày 25/04/2026
04 07 10 29 41 46 43
Giá trị Jackpot 1
37.612.305.750
Giá trị Jackpot 2
3.242.566.150
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 37.612.305.750 |
| Jackpot 2 | 5 số + 1* | 0 | 3.242.566.150 |
| Giải nhất | 5 số | 9 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 628 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 14397 | 50.000 |
| In vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max3D Pro Thứ bảy, ngày 25/04/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 691 259 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 605 227 895 757 |
30Tr | 4 |
| Giải nhì | 838 192 740 486 742 542 |
10Tr | 3 |
| Giải ba | 215 335 152 977 425 474 340 049 |
4Tr | 9 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 52 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 658 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5292 |
| In vé dò xổ số Max3D Pro - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
