Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Xổ số Điện Toán
KẾT QUẢ XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/03/2026
Kết quả Power 6/55 Thứ bảy, ngày 07/03/2026
04 32 41 45 50 52 29
Giá trị Jackpot 1
32.524.976.100
Giá trị Jackpot 2
9.769.637.150
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 32.524.976.100 |
| Jackpot 2 | 5 số + 1* | 0 | 9.769.637.150 |
| Giải nhất | 5 số | 10 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 476 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 11643 | 50.000 |
| In vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max3D Pro Thứ bảy, ngày 07/03/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 259 226 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 653 043 978 002 |
30Tr | 1 |
| Giải nhì | 912 347 720 904 408 871 |
10Tr | 2 |
| Giải ba | 801 842 223 545 883 715 119 530 |
4Tr | 8 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 43 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 671 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 4722 |
| In vé dò xổ số Max3D Pro - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/03/2026
Kết quả Mega 6/45 Thứ sáu, ngày 06/03/2026
02 10 12 21 32 37
Giá trị Jackpot
16.890.152.500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 16.890.152.500 |
| Giải nhất | 5 số | 29 | 10.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 1253 | 300.000 |
| Giải ba | 3 số | 18791 | 30.000 |
| In vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max 3D Thứ sáu, ngày 06/03/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Đặc biệt 1Tr |
281 084
|
Đặc biệt 1Tỷ |
| Giải nhất 350K |
826 177 254 838
|
Giải nhất 40Tr |
| Giải nhì 210K |
956 122 208 966 572 237
|
Giải nhì 10Tr |
| Giải ba 100K |
639 926 666 925 724 298 980 274
|
Giải ba 5Tr |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba | Giải tư 1Tr |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm 150K |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Đặc biệt - 1Tr | 13 | Đặc biệt - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhất - 350K | 38 | Giải nhất - 40Tr | 0 |
| Giải nhì - 210K | 66 | Giải nhì - 10Tr | 0 |
| Giải ba - 100K | 121 | Giải ba - 5Tr | 17 |
| Giải tư - 1Tr | 42 | ||
| Giải năm - 150K | 328 | ||
| Giải sáu - 40K | 3928 | ||
| In vé dò xổ số Max 3D - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/03/2026
Kết quả Power 6/55 Thứ năm, ngày 05/03/2026
14 16 35 38 43 51 37
Giá trị Jackpot 1
114.662.129.250
Giá trị Jackpot 2
9.489.084.250
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 1 | 114.662.129.250 |
| Jackpot 2 | 5 số + 1* | 0 | 9.489.084.250 |
| Giải nhất | 5 số | 20 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 1401 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 28653 | 50.000 |
| In vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max3D Pro Thứ năm, ngày 05/03/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 945 123 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 458 644 743 636 |
30Tr | 0 |
| Giải nhì | 648 296 006 709 677 553 |
10Tr | 5 |
| Giải ba | 464 824 062 750 282 385 212 249 |
4Tr | 7 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 45 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 613 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 4920 |
| In vé dò xổ số Max3D Pro - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/03/2026
Kết quả Mega 6/45 Thứ tư, ngày 04/03/2026
01 04 06 09 13 44
Giá trị Jackpot
15.280.547.500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 15.280.547.500 |
| Giải nhất | 5 số | 18 | 10.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 960 | 300.000 |
| Giải ba | 3 số | 17053 | 30.000 |
| In vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max 3D Thứ tư, ngày 04/03/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Đặc biệt 1Tr |
185 467
|
Đặc biệt 1Tỷ |
| Giải nhất 350K |
459 074 713 195
|
Giải nhất 40Tr |
| Giải nhì 210K |
137 972 255 944 136 308
|
Giải nhì 10Tr |
| Giải ba 100K |
823 041 586 872 594 515 110 550
|
Giải ba 5Tr |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba | Giải tư 1Tr |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm 150K |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Đặc biệt - 1Tr | 19 | Đặc biệt - 1Tỷ | 1 |
| Giải nhất - 350K | 102 | Giải nhất - 40Tr | 1 |
| Giải nhì - 210K | 162 | Giải nhì - 10Tr | 1 |
| Giải ba - 100K | 114 | Giải ba - 5Tr | 4 |
| Giải tư - 1Tr | 24 | ||
| Giải năm - 150K | 345 | ||
| Giải sáu - 40K | 3670 | ||
| In vé dò xổ số Max 3D - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/03/2026
Kết quả Power 6/55 Thứ ba, ngày 03/03/2026
07 13 27 29 43 50 25
Giá trị Jackpot 1
105.694.649.850
Giá trị Jackpot 2
8.492.697.650
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 105.694.649.850 |
| Jackpot 2 | 5 số + 1* | 0 | 8.492.697.650 |
| Giải nhất | 5 số | 26 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 1449 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 30515 | 50.000 |
| In vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max3D Pro Thứ ba, ngày 03/03/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 600 907 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 832 814 061 173 |
30Tr | 2 |
| Giải nhì | 729 545 899 073 998 785 |
10Tr | 5 |
| Giải ba | 908 613 401 734 834 296 246 998 |
4Tr | 7 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 65 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 324 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 4845 |
| In vé dò xổ số Max3D Pro - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/03/2026
Kết quả Max 3D Thứ hai, ngày 02/03/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Đặc biệt 1Tr |
409 718
|
Đặc biệt 1Tỷ |
| Giải nhất 350K |
590 977 225 056
|
Giải nhất 40Tr |
| Giải nhì 210K |
125 676 697 686 822 012
|
Giải nhì 10Tr |
| Giải ba 100K |
606 105 979 406 270 582 576 273
|
Giải ba 5Tr |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba | Giải tư 1Tr |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm 150K |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Đặc biệt - 1Tr | 11 | Đặc biệt - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhất - 350K | 43 | Giải nhất - 40Tr | 1 |
| Giải nhì - 210K | 107 | Giải nhì - 10Tr | 8 |
| Giải ba - 100K | 146 | Giải ba - 5Tr | 5 |
| Giải tư - 1Tr | 62 | ||
| Giải năm - 150K | 373 | ||
| Giải sáu - 40K | 5184 | ||
| In vé dò xổ số Max 3D - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/03/2026
Kết quả Mega 6/45 Chủ nhật, ngày 01/03/2026
16 22 23 35 44 45
Giá trị Jackpot
13.545.761.500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 13.545.761.500 |
| Giải nhất | 5 số | 18 | 10.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 850 | 300.000 |
| Giải ba | 3 số | 15171 | 30.000 |
| In vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/02/2026
Kết quả Power 6/55 Thứ bảy, ngày 28/02/2026
22 25 31 44 51 54 36
Giá trị Jackpot 1
96.812.470.200
Giá trị Jackpot 2
7.505.788.800
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 96.812.470.200 |
| Jackpot 2 | 5 số + 1* | 0 | 7.505.788.800 |
| Giải nhất | 5 số | 16 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 894 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 20557 | 50.000 |
| In vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max3D Pro Thứ bảy, ngày 28/02/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 734 446 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 439 391 624 192 |
30Tr | 2 |
| Giải nhì | 621 923 713 115 766 599 |
10Tr | 11 |
| Giải ba | 428 798 154 089 849 198 555 963 |
4Tr | 8 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 47 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 556 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 4746 |
| In vé dò xổ số Max3D Pro - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
