Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Xổ số Điện Toán
KẾT QUẢ XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/01/2026
Kết quả Power 6/55 Thứ ba, ngày 20/01/2026
04 20 26 28 37 41 32
Giá trị Jackpot 1
257.134.188.450
Giá trị Jackpot 2
18.540.301.900
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 1 | 257.134.188.450 |
| Jackpot 2 | 5 số + 1* | 0 | 18.540.301.900 |
| Giải nhất | 5 số | 32 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 2622 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 56672 | 50.000 |
| In vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max3D Pro Thứ ba, ngày 20/01/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 488 601 |
2 Tỷ | 15 |
| Giải nhất | 740 289 503 913 |
30Tr | 1 |
| Giải nhì | 273 426 194 253 040 725 |
10Tr | 3 |
| Giải ba | 369 327 671 081 084 828 523 704 |
4Tr | 4 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 15 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 60 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 422 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 4574 |
| In vé dò xổ số Max3D Pro - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/01/2026
Kết quả Max 3D Thứ hai, ngày 19/01/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Đặc biệt 1Tr |
970 565
|
Đặc biệt 1Tỷ |
| Giải nhất 350K |
027 874 783 830
|
Giải nhất 40Tr |
| Giải nhì 210K |
274 003 397 905 241 094
|
Giải nhì 10Tr |
| Giải ba 100K |
298 317 857 824 003 435 490 967
|
Giải ba 5Tr |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba | Giải tư 1Tr |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm 150K |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Đặc biệt - 1Tr | 18 | Đặc biệt - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhất - 350K | 30 | Giải nhất - 40Tr | 1 |
| Giải nhì - 210K | 74 | Giải nhì - 10Tr | 1 |
| Giải ba - 100K | 141 | Giải ba - 5Tr | 8 |
| Giải tư - 1Tr | 39 | ||
| Giải năm - 150K | 328 | ||
| Giải sáu - 40K | 3664 | ||
| In vé dò xổ số Max 3D - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/01/2026
Kết quả Mega 6/45 Chủ nhật, ngày 18/01/2026
02 05 15 26 39 42
Giá trị Jackpot
26.603.564.000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 26.603.564.000 |
| Giải nhất | 5 số | 34 | 10.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 1425 | 300.000 |
| Giải ba | 3 số | 23420 | 30.000 |
| In vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/01/2026
Kết quả Power 6/55 Thứ bảy, ngày 17/01/2026
14 21 23 25 46 48 54
Giá trị Jackpot 1
241.138.005.600
Giá trị Jackpot 2
16.762.948.250
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 241.138.005.600 |
| Jackpot 2 | 5 số + 1* | 0 | 16.762.948.250 |
| Giải nhất | 5 số | 30 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 1911 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 40478 | 50.000 |
| In vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max3D Pro Thứ bảy, ngày 17/01/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 235 479 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 761 467 138 079 |
30Tr | 0 |
| Giải nhì | 762 734 446 404 234 192 |
10Tr | 1 |
| Giải ba | 300 897 032 279 115 871 981 769 |
4Tr | 3 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 26 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 794 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 4915 |
| In vé dò xổ số Max3D Pro - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/01/2026
Kết quả Mega 6/45 Thứ sáu, ngày 16/01/2026
02 10 21 31 34 40
Giá trị Jackpot
24.505.372.000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 24.505.372.000 |
| Giải nhất | 5 số | 15 | 10.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 1248 | 300.000 |
| Giải ba | 3 số | 20292 | 30.000 |
| In vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max 3D Thứ sáu, ngày 16/01/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Đặc biệt 1Tr |
281 783
|
Đặc biệt 1Tỷ |
| Giải nhất 350K |
483 390 737 094
|
Giải nhất 40Tr |
| Giải nhì 210K |
456 913 375 285 095 574
|
Giải nhì 10Tr |
| Giải ba 100K |
262 087 011 221 016 416 033 134
|
Giải ba 5Tr |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba | Giải tư 1Tr |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm 150K |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Đặc biệt - 1Tr | 25 | Đặc biệt - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhất - 350K | 25 | Giải nhất - 40Tr | 1 |
| Giải nhì - 210K | 52 | Giải nhì - 10Tr | 2 |
| Giải ba - 100K | 189 | Giải ba - 5Tr | 2 |
| Giải tư - 1Tr | 16 | ||
| Giải năm - 150K | 382 | ||
| Giải sáu - 40K | 2732 | ||
| In vé dò xổ số Max 3D - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/01/2026
Kết quả Power 6/55 Thứ năm, ngày 15/01/2026
13 21 31 34 48 55 27
Giá trị Jackpot 1
226.463.116.350
Giá trị Jackpot 2
15.132.405.000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 226.463.116.350 |
| Jackpot 2 | 5 số + 1* | 0 | 15.132.405.000 |
| Giải nhất | 5 số | 61 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 2583 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 46278 | 50.000 |
| In vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max3D Pro Thứ năm, ngày 15/01/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 388 370 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 052 992 685 586 |
30Tr | 2 |
| Giải nhì | 045 570 855 618 181 236 |
10Tr | 5 |
| Giải ba | 500 021 667 849 813 382 775 846 |
4Tr | 4 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 46 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 588 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 4614 |
| In vé dò xổ số Max3D Pro - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/01/2026
Kết quả Mega 6/45 Thứ tư, ngày 14/01/2026
01 22 23 28 39 45
Giá trị Jackpot
22.198.168.500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 22.198.168.500 |
| Giải nhất | 5 số | 25 | 10.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 1213 | 300.000 |
| Giải ba | 3 số | 20720 | 30.000 |
| In vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max 3D Thứ tư, ngày 14/01/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Đặc biệt 1Tr |
564 868
|
Đặc biệt 1Tỷ |
| Giải nhất 350K |
479 129 469 619
|
Giải nhất 40Tr |
| Giải nhì 210K |
222 819 746 155 552 986
|
Giải nhì 10Tr |
| Giải ba 100K |
236 186 054 452 386 667 168 385
|
Giải ba 5Tr |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba | Giải tư 1Tr |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm 150K |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Đặc biệt - 1Tr | 13 | Đặc biệt - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhất - 350K | 48 | Giải nhất - 40Tr | 1 |
| Giải nhì - 210K | 188 | Giải nhì - 10Tr | 3 |
| Giải ba - 100K | 110 | Giải ba - 5Tr | 9 |
| Giải tư - 1Tr | 86 | ||
| Giải năm - 150K | 367 | ||
| Giải sáu - 40K | 3942 | ||
| In vé dò xổ số Max 3D - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/01/2026
Kết quả Power 6/55 Thứ ba, ngày 13/01/2026
03 12 25 51 52 55 43
Giá trị Jackpot 1
213.555.593.550
Giá trị Jackpot 2
13.698.235.800
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 213.555.593.550 |
| Jackpot 2 | 5 số + 1* | 0 | 13.698.235.800 |
| Giải nhất | 5 số | 44 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 2570 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 50180 | 50.000 |
| In vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max3D Pro Thứ ba, ngày 13/01/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 269 976 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 212 045 166 886 |
30Tr | 1 |
| Giải nhì | 175 251 054 167 511 656 |
10Tr | 4 |
| Giải ba | 550 617 031 990 417 434 216 314 |
4Tr | 6 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 48 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 645 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 4757 |
| In vé dò xổ số Max3D Pro - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
