Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Xổ số Điện Toán
KẾT QUẢ XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/03/2026
Kết quả Power 6/55 Thứ bảy, ngày 21/03/2026
01 06 40 43 47 53 03
Giá trị Jackpot 1
49.486.876.500
Giá trị Jackpot 2
3.575.450.200
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 49.486.876.500 |
| Jackpot 2 | 5 số + 1* | 0 | 3.575.450.200 |
| Giải nhất | 5 số | 12 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 614 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 12732 | 50.000 |
| In vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max3D Pro Thứ bảy, ngày 21/03/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 178 794 |
2 Tỷ | 5 |
| Giải nhất | 535 246 483 954 |
30Tr | 3 |
| Giải nhì | 994 667 209 797 743 759 |
10Tr | 8 |
| Giải ba | 725 711 860 026 609 925 561 909 |
4Tr | 4 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 41 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 584 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5348 |
| In vé dò xổ số Max3D Pro - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/03/2026
Kết quả Mega 6/45 Thứ sáu, ngày 20/03/2026
08 11 22 23 38 43
Giá trị Jackpot
31.336.177.500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 31.336.177.500 |
| Giải nhất | 5 số | 45 | 10.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 1612 | 300.000 |
| Giải ba | 3 số | 24578 | 30.000 |
| In vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max 3D Thứ sáu, ngày 20/03/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Đặc biệt 1Tr |
543 156
|
Đặc biệt 1Tỷ |
| Giải nhất 350K |
026 744 435 194
|
Giải nhất 40Tr |
| Giải nhì 210K |
786 167 877 097 944 900
|
Giải nhì 10Tr |
| Giải ba 100K |
877 753 064 521 702 200 407 644
|
Giải ba 5Tr |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba | Giải tư 1Tr |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm 150K |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Đặc biệt - 1Tr | 41 | Đặc biệt - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhất - 350K | 52 | Giải nhất - 40Tr | 0 |
| Giải nhì - 210K | 56 | Giải nhì - 10Tr | 1 |
| Giải ba - 100K | 99 | Giải ba - 5Tr | 2 |
| Giải tư - 1Tr | 15 | ||
| Giải năm - 150K | 423 | ||
| Giải sáu - 40K | 3602 | ||
| In vé dò xổ số Max 3D - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/03/2026
Kết quả Power 6/55 Thứ năm, ngày 19/03/2026
07 09 17 31 34 36 55
Giá trị Jackpot 1
46.605.747.450
Giá trị Jackpot 2
3.255.324.750
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 46.605.747.450 |
| Jackpot 2 | 5 số + 1* | 0 | 3.255.324.750 |
| Giải nhất | 5 số | 18 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 939 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 19049 | 50.000 |
| In vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max3D Pro Thứ năm, ngày 19/03/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 474 877 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 542 357 726 992 |
30Tr | 11 |
| Giải nhì | 704 334 598 993 431 347 |
10Tr | 1 |
| Giải ba | 958 011 686 793 916 290 045 911 |
4Tr | 6 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 66 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 563 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5959 |
| In vé dò xổ số Max3D Pro - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/03/2026
Kết quả Mega 6/45 Thứ tư, ngày 18/03/2026
14 20 33 35 36 44
Giá trị Jackpot
27.604.313.500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 27.604.313.500 |
| Giải nhất | 5 số | 12 | 10.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 1099 | 300.000 |
| Giải ba | 3 số | 20752 | 30.000 |
| In vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max 3D Thứ tư, ngày 18/03/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Đặc biệt 1Tr |
096 389
|
Đặc biệt 1Tỷ |
| Giải nhất 350K |
683 525 569 598
|
Giải nhất 40Tr |
| Giải nhì 210K |
275 524 968 103 151 133
|
Giải nhì 10Tr |
| Giải ba 100K |
057 966 607 583 110 768 187 625
|
Giải ba 5Tr |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba | Giải tư 1Tr |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm 150K |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Đặc biệt - 1Tr | 28 | Đặc biệt - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhất - 350K | 50 | Giải nhất - 40Tr | 0 |
| Giải nhì - 210K | 87 | Giải nhì - 10Tr | 4 |
| Giải ba - 100K | 93 | Giải ba - 5Tr | 3 |
| Giải tư - 1Tr | 33 | ||
| Giải năm - 150K | 445 | ||
| Giải sáu - 40K | 3731 | ||
| In vé dò xổ số Max 3D - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/03/2026
Kết quả Power 6/55 Thứ ba, ngày 17/03/2026
12 26 28 43 50 54 52
Giá trị Jackpot 1
44.307.824.700
Giá trị Jackpot 2
11.078.842.550
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 44.307.824.700 |
| Jackpot 2 | 5 số + 1* | 1 | 11.078.842.550 |
| Giải nhất | 5 số | 14 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 1023 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 19932 | 50.000 |
| In vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max3D Pro Thứ ba, ngày 17/03/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 990 993 |
2 Tỷ | 1 |
| Giải nhất | 934 708 073 779 |
30Tr | 1 |
| Giải nhì | 930 678 653 644 118 794 |
10Tr | 5 |
| Giải ba | 363 736 330 977 592 558 090 986 |
4Tr | 7 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 1 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 49 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 560 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5268 |
| In vé dò xổ số Max3D Pro - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/03/2026
Kết quả Max 3D Thứ hai, ngày 16/03/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Đặc biệt 1Tr |
968 041
|
Đặc biệt 1Tỷ |
| Giải nhất 350K |
393 020 891 125
|
Giải nhất 40Tr |
| Giải nhì 210K |
881 443 082 621 721 039
|
Giải nhì 10Tr |
| Giải ba 100K |
617 397 276 646 798 965 813 314
|
Giải ba 5Tr |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba | Giải tư 1Tr |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm 150K |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Đặc biệt - 1Tr | 23 | Đặc biệt - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhất - 350K | 69 | Giải nhất - 40Tr | 4 |
| Giải nhì - 210K | 98 | Giải nhì - 10Tr | 1 |
| Giải ba - 100K | 148 | Giải ba - 5Tr | 29 |
| Giải tư - 1Tr | 53 | ||
| Giải năm - 150K | 496 | ||
| Giải sáu - 40K | 4393 | ||
| In vé dò xổ số Max 3D - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/03/2026
Kết quả Mega 6/45 Chủ nhật, ngày 15/03/2026
04 07 11 26 42 44
Giá trị Jackpot
24.896.153.000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 24.896.153.000 |
| Giải nhất | 5 số | 33 | 10.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 1343 | 300.000 |
| Giải ba | 3 số | 22256 | 30.000 |
| In vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/03/2026
Kết quả Power 6/55 Thứ bảy, ngày 14/03/2026
07 16 27 29 47 52 26
Giá trị Jackpot 1
41.134.772.100
Giá trị Jackpot 2
10.726.281.150
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 41.134.772.100 |
| Jackpot 2 | 5 số + 1* | 0 | 10.726.281.150 |
| Giải nhất | 5 số | 8 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 807 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 17551 | 50.000 |
| In vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max3D Pro Thứ bảy, ngày 14/03/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 325 356 |
2 Tỷ | 1 |
| Giải nhất | 746 795 535 512 |
30Tr | 1 |
| Giải nhì | 851 807 346 884 828 502 |
10Tr | 6 |
| Giải ba | 630 136 084 694 682 823 895 099 |
4Tr | 7 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 2 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 63 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 784 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 4852 |
| In vé dò xổ số Max3D Pro - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
