Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Xổ số Điện Toán
KẾT QUẢ XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/02/2026
Kết quả Power 6/55 Thứ ba, ngày 24/02/2026
05 08 18 30 39 54 51
Giá trị Jackpot 1
80.578.203.600
Giá trị Jackpot 2
5.701.981.400
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 80.578.203.600 |
| Jackpot 2 | 5 số + 1* | 0 | 5.701.981.400 |
| Giải nhất | 5 số | 28 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 1427 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 30752 | 50.000 |
| In vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max3D Pro Thứ ba, ngày 24/02/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 577 323 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 086 187 212 031 |
30Tr | 2 |
| Giải nhì | 550 491 888 845 109 725 |
10Tr | 3 |
| Giải ba | 738 037 681 131 157 102 743 724 |
4Tr | 9 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 50 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 657 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5870 |
| In vé dò xổ số Max3D Pro - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/02/2026
Kết quả Max 3D Thứ hai, ngày 23/02/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Đặc biệt 1Tr |
251 888
|
Đặc biệt 1Tỷ |
| Giải nhất 350K |
369 372 507 138
|
Giải nhất 40Tr |
| Giải nhì 210K |
300 712 558 008 641 152
|
Giải nhì 10Tr |
| Giải ba 100K |
033 854 896 186 844 788 082 880
|
Giải ba 5Tr |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba | Giải tư 1Tr |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm 150K |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Đặc biệt - 1Tr | 48 | Đặc biệt - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhất - 350K | 105 | Giải nhất - 40Tr | 30 |
| Giải nhì - 210K | 100 | Giải nhì - 10Tr | 3 |
| Giải ba - 100K | 123 | Giải ba - 5Tr | 2 |
| Giải tư - 1Tr | 64 | ||
| Giải năm - 150K | 820 | ||
| Giải sáu - 40K | 5826 | ||
| In vé dò xổ số Max 3D - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/02/2026
Kết quả Mega 6/45 Chủ nhật, ngày 22/02/2026
07 23 24 36 38 40
Giá trị Jackpot
30.192.318.000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 30.192.318.000 |
| Giải nhất | 5 số | 34 | 10.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 1494 | 300.000 |
| Giải ba | 3 số | 24455 | 30.000 |
| In vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/02/2026
Kết quả Power 6/55 Thứ bảy, ngày 21/02/2026
05 07 26 30 41 45 12
Giá trị Jackpot 1
72.454.898.500
Giá trị Jackpot 2
4.799.391.950
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 72.454.898.500 |
| Jackpot 2 | 5 số + 1* | 0 | 4.799.391.950 |
| Giải nhất | 5 số | 12 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 1065 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 22171 | 50.000 |
| In vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max3D Pro Thứ bảy, ngày 21/02/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 995 287 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 615 412 166 798 |
30Tr | 0 |
| Giải nhì | 667 215 814 781 173 537 |
10Tr | 3 |
| Giải ba | 684 480 499 358 048 037 641 105 |
4Tr | 3 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 54 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 530 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5078 |
| In vé dò xổ số Max3D Pro - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/02/2026
Kết quả Mega 6/45 Thứ sáu, ngày 20/02/2026
04 25 28 33 34 45
Giá trị Jackpot
27.826.445.000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 27.826.445.000 |
| Giải nhất | 5 số | 18 | 10.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 1261 | 300.000 |
| Giải ba | 3 số | 20905 | 30.000 |
| In vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max 3D Thứ sáu, ngày 20/02/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Đặc biệt 1Tr |
188 038
|
Đặc biệt 1Tỷ |
| Giải nhất 350K |
514 126 973 114
|
Giải nhất 40Tr |
| Giải nhì 210K |
809 956 412 988 366 441
|
Giải nhì 10Tr |
| Giải ba 100K |
948 696 794 768 176 704 515 940
|
Giải ba 5Tr |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba | Giải tư 1Tr |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm 150K |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Đặc biệt - 1Tr | 35 | Đặc biệt - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhất - 350K | 39 | Giải nhất - 40Tr | 2 |
| Giải nhì - 210K | 77 | Giải nhì - 10Tr | 0 |
| Giải ba - 100K | 83 | Giải ba - 5Tr | 1 |
| Giải tư - 1Tr | 49 | ||
| Giải năm - 150K | 449 | ||
| Giải sáu - 40K | 3703 | ||
| In vé dò xổ số Max 3D - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/02/2026
Kết quả Power 6/55 Thứ năm, ngày 19/02/2026
01 27 30 43 45 46 48
Giá trị Jackpot 1
66.543.126.150
Giá trị Jackpot 2
4.142.528.350
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 66.543.126.150 |
| Jackpot 2 | 5 số + 1* | 0 | 4.142.528.350 |
| Giải nhất | 5 số | 11 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 967 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 21010 | 50.000 |
| In vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max3D Pro Thứ năm, ngày 19/02/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 909 185 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 186 315 766 180 |
30Tr | 6 |
| Giải nhì | 541 634 125 266 970 187 |
10Tr | 1 |
| Giải ba | 418 659 840 462 630 507 829 808 |
4Tr | 8 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 50 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 834 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5561 |
| In vé dò xổ số Max3D Pro - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/02/2026
Kết quả Mega 6/45 Thứ tư, ngày 18/02/2026
01 07 19 23 26 44
Giá trị Jackpot
25.544.567.500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 25.544.567.500 |
| Giải nhất | 5 số | 31 | 10.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 1395 | 300.000 |
| Giải ba | 3 số | 24323 | 30.000 |
| In vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max 3D Thứ tư, ngày 18/02/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Đặc biệt 1Tr |
044 008
|
Đặc biệt 1Tỷ |
| Giải nhất 350K |
724 014 223 706
|
Giải nhất 40Tr |
| Giải nhì 210K |
416 645 388 876 390 300
|
Giải nhì 10Tr |
| Giải ba 100K |
363 775 594 629 128 594 510 057
|
Giải ba 5Tr |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba | Giải tư 1Tr |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm 150K |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Đặc biệt - 1Tr | 33 | Đặc biệt - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhất - 350K | 55 | Giải nhất - 40Tr | 5 |
| Giải nhì - 210K | 133 | Giải nhì - 10Tr | 0 |
| Giải ba - 100K | 90 | Giải ba - 5Tr | 1 |
| Giải tư - 1Tr | 17 | ||
| Giải năm - 150K | 397 | ||
| Giải sáu - 40K | 3922 | ||
| In vé dò xổ số Max 3D - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
