Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Xổ số Điện Toán
KẾT QUẢ XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/04/2023
Kết quả Mega 6/45 Chủ nhật, ngày 30/04/2023
07 09 23 24 33 36
Giá trị Jackpot
24.181.232.000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 24.181.232.000 |
| Giải nhất | 5 số | 29 | 10.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 943 | 300.000 |
| Giải ba | 3 số | 16992 | 30.000 |
| In vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 30/04/2023 |
|
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 30/04/2023 |
|
6 0 8 7 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/04/2023
Kết quả Power 6/55 Thứ bảy, ngày 29/04/2023
02 09 12 24 41 53 35
Giá trị Jackpot 1
60.866.703.300
Giá trị Jackpot 2
3.261.376.150
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 60.866.703.300 |
| Jackpot 2 | 5 số + 1* | 1 | 3.261.376.150 |
| Giải nhất | 5 số | 6 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 805 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 15787 | 50.000 |
| In vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max3D Pro Thứ bảy, ngày 29/04/2023
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 142 616 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 665 882 157 006 |
30Tr | 12 |
| Giải nhì | 298 954 232 279 605 376 |
10Tr | 0 |
| Giải ba | 350 578 649 731 636 208 586 948 |
4Tr | 5 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 37 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 423 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 3959 |
| In vé dò xổ số Max3D Pro - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 29/04/2023 |
|
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 29/04/2023 |
|
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 29/04/2023 |
|
7 4 4 4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/04/2023
Kết quả Mega 6/45 Thứ sáu, ngày 28/04/2023
05 11 25 33 42 44
Giá trị Jackpot
22.579.217.000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 22.579.217.000 |
| Giải nhất | 5 số | 34 | 10.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 1271 | 300.000 |
| Giải ba | 3 số | 18291 | 30.000 |
| In vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max 3D Thứ sáu, ngày 28/04/2023
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Đặc biệt 1Tr |
097 467
|
Đặc biệt 1Tỷ |
| Giải nhất 350K |
693 719 986 035
|
Giải nhất 40Tr |
| Giải nhì 210K |
929 999 670 411 240 259
|
Giải nhì 10Tr |
| Giải ba 100K |
394 487 670 093 693 736 999 417
|
Giải ba 5Tr |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba | Giải tư 1Tr |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm 150K |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Đặc biệt - 1Tr | 74 | Đặc biệt - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhất - 350K | 57 | Giải nhất - 40Tr | 0 |
| Giải nhì - 210K | 129 | Giải nhì - 10Tr | 0 |
| Giải ba - 100K | 112 | Giải ba - 5Tr | 1 |
| Giải tư - 1Tr | 33 | ||
| Giải năm - 150K | 282 | ||
| Giải sáu - 40K | 2905 | ||
| In vé dò xổ số Max 3D - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 28/04/2023 |
|
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 28/04/2023 |
|
3 2 4 9 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/04/2023
Kết quả Power 6/55 Thứ năm, ngày 27/04/2023
08 28 38 39 41 45 54
Giá trị Jackpot 1
58.514.317.950
Giá trị Jackpot 2
3.466.427.050
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 58.514.317.950 |
| Jackpot 2 | 5 số + 1* | 1 | 3.466.427.050 |
| Giải nhất | 5 số | 11 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 804 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 16507 | 50.000 |
| In vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max3D Pro Thứ năm, ngày 27/04/2023
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 284 749 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 425 913 222 283 |
30Tr | 4 |
| Giải nhì | 569 946 652 627 551 945 |
10Tr | 8 |
| Giải ba | 542 117 339 554 520 389 768 088 |
4Tr | 4 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 56 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 505 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 4399 |
| In vé dò xổ số Max3D Pro - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 27/04/2023 |
|
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 27/04/2023 |
|
1 3 1 9 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/04/2023
Kết quả Mega 6/45 Thứ tư, ngày 26/04/2023
01 04 07 09 34 37
Giá trị Jackpot
21.021.341.500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 21.021.341.500 |
| Giải nhất | 5 số | 10 | 10.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 1009 | 300.000 |
| Giải ba | 3 số | 16636 | 30.000 |
| In vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max 3D Thứ tư, ngày 26/04/2023
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Đặc biệt 1Tr |
786 066
|
Đặc biệt 1Tỷ |
| Giải nhất 350K |
779 294 349 471
|
Giải nhất 40Tr |
| Giải nhì 210K |
279 876 428 752 934 653
|
Giải nhì 10Tr |
| Giải ba 100K |
510 377 198 294 414 236 700 356
|
Giải ba 5Tr |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba | Giải tư 1Tr |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm 150K |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Đặc biệt - 1Tr | 43 | Đặc biệt - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhất - 350K | 59 | Giải nhất - 40Tr | 0 |
| Giải nhì - 210K | 138 | Giải nhì - 10Tr | 0 |
| Giải ba - 100K | 133 | Giải ba - 5Tr | 7 |
| Giải tư - 1Tr | 35 | ||
| Giải năm - 150K | 311 | ||
| Giải sáu - 40K | 3296 | ||
| In vé dò xổ số Max 3D - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 26/04/2023 |
|
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 26/04/2023 |
|
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 26/04/2023 |
|
5 0 3 2 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/04/2023
Kết quả Power 6/55 Thứ ba, ngày 25/04/2023
06 10 19 23 25 28 45
Giá trị Jackpot 1
56.226.657.900
Giá trị Jackpot 2
3.212.242.600
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 56.226.657.900 |
| Jackpot 2 | 5 số + 1* | 0 | 3.212.242.600 |
| Giải nhất | 5 số | 19 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 1053 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 20633 | 50.000 |
| In vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max3D Pro Thứ ba, ngày 25/04/2023
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 993 109 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 015 819 735 853 |
30Tr | 0 |
| Giải nhì | 823 099 794 346 269 246 |
10Tr | 2 |
| Giải ba | 964 552 496 298 500 127 347 370 |
4Tr | 9 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 39 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 444 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 4410 |
| In vé dò xổ số Max3D Pro - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 25/04/2023 |
|
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 25/04/2023 |
|
7 9 2 0 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/04/2023
Kết quả Max 3D Thứ hai, ngày 24/04/2023
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Đặc biệt 1Tr |
462 518
|
Đặc biệt 1Tỷ |
| Giải nhất 350K |
750 642 509 527
|
Giải nhất 40Tr |
| Giải nhì 210K |
647 269 279 934 158 620
|
Giải nhì 10Tr |
| Giải ba 100K |
027 622 425 770 178 084 783 717
|
Giải ba 5Tr |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba | Giải tư 1Tr |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm 150K |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Đặc biệt - 1Tr | 31 | Đặc biệt - 1Tỷ | 1 |
| Giải nhất - 350K | 61 | Giải nhất - 40Tr | 1 |
| Giải nhì - 210K | 161 | Giải nhì - 10Tr | 3 |
| Giải ba - 100K | 241 | Giải ba - 5Tr | 6 |
| Giải tư - 1Tr | 42 | ||
| Giải năm - 150K | 426 | ||
| Giải sáu - 40K | 4485 | ||
| In vé dò xổ số Max 3D - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 24/04/2023 |
|
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 24/04/2023 |
|
7 2 8 2 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/04/2023
Kết quả Mega 6/45 Chủ nhật, ngày 23/04/2023
01 02 22 30 37 42
Giá trị Jackpot
19.213.526.500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 19.213.526.500 |
| Giải nhất | 5 số | 13 | 10.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 812 | 300.000 |
| Giải ba | 3 số | 14000 | 30.000 |
| In vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 23/04/2023 |
|
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 23/04/2023 |
|
5 1 2 6 |
