Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Lịch xổ số Hôm Nay
KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 18/04/2026
XSMN / XSMN Thứ 7 / XSMN 18/04/2026 |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 4C7 | 4K3 | K3T4 | 4K3N26 | |
| 100N | 76 | 77 | 68 | 85 |
| 200N | 084 | 618 | 651 | 090 |
| 400N | 5658 0084 1452 | 4873 8302 6012 | 6590 0598 2610 | 6820 1740 4300 |
| 1TR | 8156 | 2595 | 5261 | 1579 |
| 3TR | 71547 34467 89393 53714 88469 78345 75365 | 27902 84779 47267 21498 61030 19127 33296 | 42914 08377 28087 00572 43855 76036 89407 | 14819 77793 45101 44424 03705 22874 61363 |
| 10TR | 76171 97094 | 46521 14628 | 87652 95389 | 55442 22912 |
| 15TR | 56465 | 88408 | 98328 | 47477 |
| 30TR | 84911 | 91258 | 41528 | 15886 |
| 2TỶ | 724556 | 479455 | 424189 | 453092 |
Đầy đủ2 Số3 Số
XSMT / XSMT Thứ 7 / XSMT 18/04/2026 |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 82 | 64 | 26 |
| 200N | 766 | 922 | 345 |
| 400N | 0228 1567 2954 | 0002 5654 5147 | 9183 8717 2090 |
| 1TR | 8236 | 2358 | 5597 |
| 3TR | 32800 12691 51119 40608 40109 56006 30996 | 93788 52601 40094 78657 35913 53671 52343 | 45355 43002 97408 75683 22963 00038 93037 |
| 10TR | 04564 99688 | 25625 66735 | 13948 20742 |
| 15TR | 80775 | 83801 | 51790 |
| 30TR | 85389 | 92394 | 30672 |
| 2TỶ | 265235 | 288358 | 150040 |
Đầy đủ2 Số3 Số
XSMB / XSMB Thứ 7 / XSMB 18/04/2026 |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| Ký Hiệu | 3-1-10-8-5-12ZT |
| ĐB | 17243 |
| G.Nhất | 04013 |
| G.Nhì | 57720 45649 |
| G.Ba | 06869 33442 67961 83654 07214 25760 |
| G.Tư | 3092 5365 3768 2615 |
| G.Năm | 6173 7658 4136 5645 2979 9831 |
| G.Sáu | 872 043 819 |
| G.Bảy | 95 74 59 53 |
Đầy đủ2 Số3 Số
Kết quả Power 6/55 Thứ bảy, ngày 18/04/2026
09 19 20 28 37 39 24
Giá trị Jackpot 1
31.171.403.100
Giá trị Jackpot 2
3.584.969.750
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 31.171.403.100 |
| Jackpot 2 | 5 số + 1* | 0 | 3.584.969.750 |
| Giải nhất | 5 số | 22 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 880 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 16580 | 50.000 |
| In vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max3D Pro Thứ bảy, ngày 18/04/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 844 103 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 325 016 058 518 |
30Tr | 1 |
| Giải nhì | 903 709 335 132 181 038 |
10Tr | 5 |
| Giải ba | 322 428 069 749 561 407 551 643 |
4Tr | 5 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 43 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 423 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5240 |
| In vé dò xổ số Max3D Pro - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam ( 2 đài chính)
|
39 ( 13 ngày )
99 ( 11 ngày )
91 ( 10 ngày )
13 ( 9 ngày )
42 ( 9 ngày )
36 ( 8 ngày )
41 ( 8 ngày )
57 ( 8 ngày )
09 ( 7 ngày )
34 ( 7 ngày )
61 ( 7 ngày )
72 ( 7 ngày )
|
Miền Nam ( tất cả)
|
13 ( 8 ngày )
34 ( 7 ngày )
46 ( 6 ngày )
16 ( 4 ngày )
24 ( 4 ngày )
88 ( 4 ngày )
99 ( 4 ngày )
03 ( 3 ngày )
04 ( 3 ngày )
37 ( 3 ngày )
50 ( 3 ngày )
53 ( 3 ngày )
75 ( 3 ngày )
|
Miền Bắc
|
96 ( 22 ngày )
90 ( 16 ngày )
34 ( 13 ngày )
21 ( 12 ngày )
52 ( 12 ngày )
24 ( 11 ngày )
29 ( 11 ngày )
47 ( 11 ngày )
83 ( 11 ngày )
86 ( 11 ngày )
|
