Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Lịch xổ số Hôm Nay
Bật / Tắt chế độ Màn Hình Lớn Tự Động bấm Phím F11 -> F10
|
TRỰC TIẾP XỔ SỐ Miền Trung 03/04/2026
|
||
XSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 03/04/2026 |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 37 | 04 |
| 250N | 881 | 756 |
| 500N |
9309
6099
8091
|
5795
0634
1773
|
| 1TR | 0883 | 7769 |
| 2,5TR |
65314
51526
80905
08996
45800
77167
87511
|
85968
01658
10663
98675
12665
04524
16129
|
| 5TR |
65787
42561
|
02037
77341
|
| 10TR | 03107 | 55021 |
| 40TR | 79883 | 23815 |
| ĐB | 579069 | 054553 |
Đầy đủ2 Số3 Số
0123456789
Loto Hàng Đơn VịLoto Hàng Chục
Gia Lai
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5800 | 881 8091 7511 2561 | 0883 9883 | 5314 | 0905 | 1526 8996 | 37 7167 5787 3107 | 9309 6099 9069 |
Ninh Thuận
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7341 5021 | 1773 0663 4553 | 04 0634 4524 | 5795 8675 2665 3815 | 756 | 2037 | 5968 1658 | 7769 6129 |
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 02/04/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
88 ( 11 ngày )
72 ( 10 ngày )
10 ( 8 ngày )
55 ( 8 ngày )
15 ( 7 ngày )
50 ( 6 ngày )
28 ( 5 ngày )
40 ( 5 ngày )
42 ( 5 ngày )
45 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
60 ( 14 ngày )
72 ( 12 ngày )
88 ( 11 ngày )
10 ( 8 ngày )
55 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
21
( 5 Ngày ) ( 5 lần )
64
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
69
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
85
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
07
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
09
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
12
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
32
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
61
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
63
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
68
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
83
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
98
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 14 Lần | 1 |
0 | 10 Lần | 4 |
||
| 14 Lần | 7 |
1 | 13 Lần | 1 |
||
| 14 Lần | 3 |
2 | 12 Lần | 2 |
||
| 16 Lần | 1 |
3 | 10 Lần | 0 |
||
| 6 Lần | 4 |
4 | 12 Lần | 1 |
||
| 8 Lần | 2 |
5 | 13 Lần | 0 |
||
| 17 Lần | 2 |
6 | 11 Lần | 0 |
||
| 7 Lần | 2 |
7 | 16 Lần | 4 |
||
| 18 Lần | 7 |
8 | 12 Lần | 3 |
||
| 12 Lần | 1 |
9 | 17 Lần | 7 |
||

1
4
0