Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Lịch xổ số Hôm Nay
Bật / Tắt chế độ Màn Hình Lớn Tự Động bấm Phím F11 -> F10
|
TRỰC TIẾP XỔ SỐ Miền Trung 24/04/2026
|
||
XSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 24/04/2026 |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 32 | 52 |
| 250N | 861 | 606 |
| 500N |
4937
7652
7342
|
3466
5482
4886
|
| 1TR | 9083 | 2209 |
| 2,5TR |
89846
02154
15750
51607
79724
61638
30834
|
01330
53565
49771
53214
65575
16239
33777
|
| 5TR |
26725
47032
|
04268
31809
|
| 10TR | 40941 | 71471 |
| 40TR | 36416 | 39466 |
| ĐB | 738100 | 132410 |
Đầy đủ2 Số3 Số
0123456789
Loto Hàng Đơn VịLoto Hàng Chục
Gia Lai
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5750 8100 | 861 0941 | 32 7652 7342 7032 | 9083 | 2154 9724 0834 | 6725 | 9846 6416 | 4937 1607 | 1638 |
Ninh Thuận
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1330 2410 | 9771 1471 | 52 5482 | 3214 | 3565 5575 | 606 3466 4886 9466 | 3777 | 4268 | 2209 6239 1809 |
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 23/04/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
41 ( 11 ngày )
12 ( 10 ngày )
14 ( 6 ngày )
23 ( 6 ngày )
26 ( 5 ngày )
43 ( 5 ngày )
47 ( 5 ngày )
58 ( 5 ngày )
63 ( 5 ngày )
64 ( 5 ngày )
94 ( 5 ngày )
96 ( 5 ngày )
97 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
26 ( 20 ngày )
63 ( 14 ngày )
31 ( 12 ngày )
12 ( 11 ngày )
41 ( 11 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
34
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
05
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
09
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
10
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
18
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
20
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
35
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
48
( 2 Ngày ) ( 6 lần )
54
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
55
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
72
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
76
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 16 Lần | 5 |
0 | 14 Lần | 2 |
||
| 10 Lần | 2 |
1 | 9 Lần | 2 |
||
| 14 Lần | 2 |
2 | 12 Lần | 3 |
||
| 21 Lần | 8 |
3 | 15 Lần | 1 |
||
| 10 Lần | 0 |
4 | 12 Lần | 0 |
||
| 10 Lần | 2 |
5 | 17 Lần | 4 |
||
| 6 Lần | 1 |
6 | 7 Lần | 2 |
||
| 18 Lần | 2 |
7 | 10 Lần | 3 |
||
| 14 Lần | 0 |
8 | 17 Lần | 8 |
||
| 7 Lần | 0 |
9 | 13 Lần | 1 |
||

5
3
0