Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Lịch xổ số Hôm Nay
KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 10/01/2026
XSMN / XSMN Thứ 7 / XSMN 10/01/2026 |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 1B7 | 1K2 | 1K2 | K2T1 | |
| 100N | 87 | 77 | 08 | 10 |
| 200N | 459 | 251 | 903 | 371 |
| 400N | 8613 0815 2852 | 8540 6591 1067 | 9119 5053 3518 | 3202 5015 1576 |
| 1TR | 1006 | 1718 | 4931 | 1476 |
| 3TR | 42171 24769 06778 26597 30455 96135 32961 | 32432 61624 08405 35304 68797 10583 05376 | 84783 18000 59031 25150 93831 19953 03205 | 94060 15368 32299 71680 94859 43972 77902 |
| 10TR | 49350 81999 | 88984 42567 | 08373 71005 | 87423 34231 |
| 15TR | 74095 | 38666 | 82483 | 60144 |
| 30TR | 79162 | 92269 | 42267 | 84206 |
| 2TỶ | 532887 | 718609 | 728158 | 295158 |
Đầy đủ2 Số3 Số
XSMT / XSMT Thứ 7 / XSMT 10/01/2026 |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 61 | 01 | 37 |
| 200N | 060 | 313 | 437 |
| 400N | 4213 4612 3139 | 1092 8785 7643 | 6686 3274 4423 |
| 1TR | 1368 | 4932 | 3534 |
| 3TR | 04228 74987 59056 95219 82991 18453 18311 | 53654 60230 09934 44593 39994 85419 42066 | 43834 90001 47943 74847 54311 75852 92278 |
| 10TR | 27335 24502 | 86212 70639 | 96937 50628 |
| 15TR | 56630 | 91629 | 70138 |
| 30TR | 20826 | 39488 | 26221 |
| 2TỶ | 058133 | 434371 | 902399 |
Đầy đủ2 Số3 Số
XSMB / XSMB Thứ 7 / XSMB 10/01/2026 |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| Ký Hiệu | 12-9-18-5-1-14-15-2TF |
| ĐB | 67793 |
| G.Nhất | 86783 |
| G.Nhì | 54358 84754 |
| G.Ba | 09108 63654 43443 17021 22427 04093 |
| G.Tư | 2131 0472 7070 2787 |
| G.Năm | 3778 6260 7787 9014 8094 7516 |
| G.Sáu | 762 712 486 |
| G.Bảy | 70 45 14 13 |
Đầy đủ2 Số3 Số
Kết quả Power 6/55 Thứ bảy, ngày 10/01/2026
09 16 30 33 34 38 49
Giá trị Jackpot 1
199.827.244.650
Giá trị Jackpot 2
12.172.863.700
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 199.827.244.650 |
| Jackpot 2 | 5 số + 1* | 0 | 12.172.863.700 |
| Giải nhất | 5 số | 33 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 2445 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 46356 | 50.000 |
| In vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max3D Pro Thứ bảy, ngày 10/01/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 700 992 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 979 945 716 026 |
30Tr | 0 |
| Giải nhì | 833 938 133 237 377 863 |
10Tr | 1 |
| Giải ba | 674 795 548 117 506 517 562 835 |
4Tr | 5 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 29 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 359 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 4723 |
| In vé dò xổ số Max3D Pro - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam ( 2 đài chính)
|
00 ( 17 ngày )
07 ( 9 ngày )
45 ( 9 ngày )
37 ( 8 ngày )
73 ( 8 ngày )
10 ( 7 ngày )
14 ( 7 ngày )
34 ( 6 ngày )
47 ( 6 ngày )
65 ( 6 ngày )
79 ( 6 ngày )
98 ( 6 ngày )
|
Miền Nam ( tất cả)
|
34 ( 6 ngày )
47 ( 6 ngày )
14 ( 4 ngày )
20 ( 4 ngày )
63 ( 4 ngày )
64 ( 4 ngày )
65 ( 4 ngày )
86 ( 4 ngày )
01 ( 3 ngày )
17 ( 3 ngày )
23 ( 3 ngày )
25 ( 3 ngày )
39 ( 3 ngày )
41 ( 3 ngày )
45 ( 3 ngày )
70 ( 3 ngày )
74 ( 3 ngày )
75 ( 3 ngày )
79 ( 3 ngày )
|
Miền Bắc
|
55 ( 18 ngày )
95 ( 17 ngày )
79 ( 16 ngày )
40 ( 14 ngày )
90 ( 13 ngày )
30 ( 12 ngày )
80 ( 12 ngày )
99 ( 12 ngày )
03 ( 11 ngày )
|
