Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Lịch xổ số Hôm Nay
KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 01/11/2026
XSMN / XSMN Chủ nhật / XSMN 01/11/2026 |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGA11 | 11K1 | ĐL11K1 | |
| 100N | 34 | 80 | 11 |
| 200N | 501 | 215 | 405 |
| 400N | 4077 5336 2568 | 2385 1562 6715 | 3767 3647 1062 |
| 1TR | 9242 | 6895 | 2375 |
| 3TR | 53152 92208 55781 13988 16454 03864 34904 | 96362 32155 57500 25277 09542 51245 40603 | 37682 86514 31892 45120 41234 49571 98282 |
| 10TR | 29997 43718 | 42342 11825 | 83360 48748 |
| 15TR | 50691 | 78193 | 57940 |
| 30TR | 12650 | 21306 | 43586 |
| 2TỶ | 987826 | 426477 | 455065 |
Đầy đủ2 Số3 Số
XSMT / XSMT Chủ nhật / XSMT 01/11/2026 |
|||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa | Thừa T. Huế |
| KT | KH | TTH | |
| 100N | 57 | 94 | 36 |
| 200N | 605 | 588 | 881 |
| 400N | 9218 0891 8245 | 2837 4099 9211 | 5632 4241 5229 |
| 1TR | 1262 | 9570 | 3420 |
| 3TR | 96175 38277 29045 50713 99688 03422 90100 | 94688 24173 25259 30880 91822 92035 06719 | 46628 35570 83926 76559 63787 46939 56949 |
| 10TR | 56901 33353 | 47179 51885 | 22181 76455 |
| 15TR | 88817 | 37682 | 09096 |
| 30TR | 48795 | 17563 | 99246 |
| 2TỶ | 064116 | 155421 | 473138 |
Đầy đủ2 Số3 Số
XSMB / XSMB Thứ 7 / XSMB 31/10/2026 |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| Ký Hiệu | 3-8-6-13-10-9KP |
| ĐB | 28457 |
| G.Nhất | 58348 |
| G.Nhì | 37364 03797 |
| G.Ba | 57644 81204 58908 10924 09114 44428 |
| G.Tư | 4040 0770 6764 7770 |
| G.Năm | 8634 2951 6836 4597 9355 0320 |
| G.Sáu | 846 632 747 |
| G.Bảy | 78 53 31 46 |
Đầy đủ2 Số3 Số
Kết quả Power 6/55 Thứ bảy, ngày 31/10/2026
12 18 22 26 28 55 11
Giá trị Jackpot 1
36.604.726.050
Giá trị Jackpot 2
4.971.122.650
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 36.604.726.050 |
| Jackpot 2 | 5 số + 1* | 0 | 4.971.122.650 |
| Giải nhất | 5 số | 10 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 822 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 17591 | 50.000 |
| In vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max3D Pro Thứ bảy, ngày 31/10/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 206 625 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 981 797 755 330 |
30Tr | 1 |
| Giải nhì | 445 144 007 875 637 411 |
10Tr | 4 |
| Giải ba | 366 855 706 107 342 624 119 573 |
4Tr | 10 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 46 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 512 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5427 |
| In vé dò xổ số Max3D Pro - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam ( 2 đài chính)
|
11 ( 9 ngày )
49 ( 9 ngày )
94 ( 9 ngày )
35 ( 8 ngày )
48 ( 8 ngày )
53 ( 8 ngày )
33 ( 7 ngày )
58 ( 6 ngày )
70 ( 6 ngày )
87 ( 6 ngày )
|
Miền Nam ( tất cả)
|
35 ( 8 ngày )
33 ( 7 ngày )
49 ( 6 ngày )
30 ( 5 ngày )
61 ( 5 ngày )
13 ( 4 ngày )
32 ( 4 ngày )
41 ( 4 ngày )
43 ( 4 ngày )
58 ( 4 ngày )
90 ( 4 ngày )
|
Miền Bắc
|
80 ( 19 ngày )
87 ( 14 ngày )
09 ( 11 ngày )
62 ( 10 ngày )
15 ( 9 ngày )
54 ( 9 ngày )
74 ( 9 ngày )
99 ( 9 ngày )
95 ( 8 ngày )
|
