XỔ SỐ KIẾN THIẾT Hải Phòng
Xổ số Hải Phòng mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 06/02/2026
|
XỔ SỐ Hải Phòng 30/01/2026
|
|
XSMB / XSMB Thứ 6 / XSMB 30/01/2026 |
|
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| Ký Hiệu | 3-6-13-5-19-2-9-11UG |
| ĐB | 32845 |
| G.Nhất | 52609 |
| G.Nhì | 21294 57124 |
| G.Ba | 44933 42993 38923 00615 76743 98146 |
| G.Tư | 1848 2378 6699 3168 |
| G.Năm | 1980 7505 3079 8601 7435 3241 |
| G.Sáu | 392 255 854 |
| G.Bảy | 03 82 85 81 |
Hải Phòng - 30/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1980 | 8601 3241 81 | 392 82 | 4933 2993 8923 6743 03 | 1294 7124 854 | 0615 7505 7435 255 85 2845 | 8146 | 1848 2378 3168 | 2609 6699 3079 |
Thống kê Xổ số Hải Phòng - Xổ số Miền Bắc đến Ngày 30/01/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
15 3 Ngày - 3 lần
48 3 Ngày - 3 lần
92 3 Ngày - 4 lần
01 2 Ngày - 2 lần
03 2 Ngày - 2 lần
05 2 Ngày - 2 lần
09 2 Ngày - 2 lần
23 2 Ngày - 2 lần
24 2 Ngày - 2 lần
33 2 Ngày - 2 lần
35 2 Ngày - 2 lần
41 2 Ngày - 2 lần
43 2 Ngày - 2 lần
45 2 Ngày - 2 lần
46 2 Ngày - 2 lần
54 2 Ngày - 2 lần
55 2 Ngày - 2 lần
68 2 Ngày - 2 lần
78 2 Ngày - 2 lần
79 2 Ngày - 2 lần
80 2 Ngày - 2 lần
81 2 Ngày - 2 lần
82 2 Ngày - 2 lần
85 2 Ngày - 2 lần
93 2 Ngày - 2 lần
94 2 Ngày - 2 lần
99 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
07
23 lần
65
16 lần
06
13 lần
39
13 lần
08
12 lần
16
12 lần
64
12 lần
18
10 lần
57
10 lần
63
10 lần
20
9 lần
30
9 lần
42
9 lần
96
9 lần
34
8 lần
51
8 lần
61
8 lần
62
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 92 | 6 Lần | Tăng
1 |
|
| 10 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 23 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 46 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 48 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 66 | 4 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 10 | 7 Lần | Không tăng
|
|
| 92 | 7 Lần | Không tăng
|
|
| 93 | 7 Lần | Tăng
1 |
|
| 15 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 33 | 6 Lần | Tăng
1 |
|
| 43 | 6 Lần | Tăng
1 |
|
| 46 | 6 Lần | Tăng
1 |
|
| 66 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 72 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 75 | 6 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 01 | 14 Lần | Tăng
1 |
|
| 15 | 14 Lần | Tăng
1 |
|
| 94 | 14 Lần | Tăng
1 |
|
| 33 | 13 Lần | Tăng
1 |
|
| 36 | 13 Lần | Giảm
2 |
|
| 45 | 13 Lần | Tăng
1 |
|
| 87 | 13 Lần | Không tăng
|
|
| 92 | 13 Lần | Tăng
1 |
|
| 00 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 43 | 12 Lần | Tăng
1 |
|
| 46 | 12 Lần | Tăng
1 |
|
| 49 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 66 | 12 Lần | Giảm
1 |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Hải Phòng TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 11 Lần |
5 |
0 | 12 Lần |
3 |
||
| 19 Lần |
4 |
1 | 13 Lần |
2 |
||
| 15 Lần | 0
|
2 | 16 Lần |
2 |
||
| 8 Lần |
1 |
3 | 14 Lần |
3 |
||
| 20 Lần |
4 |
4 | 16 Lần |
5 |
||
| 6 Lần |
1 |
5 | 11 Lần |
7 |
||
| 9 Lần | 0
|
6 | 16 Lần |
2 |
||
| 15 Lần |
4 |
7 | 12 Lần |
2 |
||
| 16 Lần |
3 |
8 | 11 Lần |
3 |
||
| 16 Lần |
7 |
9 | 14 Lần |
2 |
||

Tăng
1
Không tăng
Giảm
2