Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Lịch xổ số Hôm Nay
KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 11/01/2023
XSMN / XSMN Thứ 4 / XSMN 11/01/2023 |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 1K2 | K2T1 | K2T1 | |
| 100N | 29 | 22 | 22 |
| 200N | 909 | 282 | 645 |
| 400N | 2864 0032 8396 | 3080 9205 5717 | 1039 4733 4589 |
| 1TR | 4912 | 6253 | 1758 |
| 3TR | 52168 61409 63564 83826 16376 78596 63021 | 40718 43431 76361 66430 21401 33022 60115 | 34404 28623 57654 86322 85751 38103 06552 |
| 10TR | 99636 37343 | 63171 90951 | 78423 92282 |
| 15TR | 56605 | 70858 | 77006 |
| 30TR | 70130 | 35704 | 60167 |
| 2TỶ | 553182 | 488615 | 761195 |
Đầy đủ2 Số3 Số
XSMT / XSMT Thứ 4 / XSMT 11/01/2023 |
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 71 | 25 |
| 200N | 791 | 178 |
| 400N | 8016 5845 6641 | 0626 8847 9330 |
| 1TR | 8333 | 5570 |
| 3TR | 76266 58915 83942 30142 16296 42274 41019 | 10216 91181 71908 36811 40528 19562 40243 |
| 10TR | 42910 06816 | 07448 54334 |
| 15TR | 41741 | 10749 |
| 30TR | 77206 | 75155 |
| 2TỶ | 386421 | 356096 |
Đầy đủ2 Số3 Số
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/01/2023
Kết quả Mega 6/45 Thứ tư, ngày 11/01/2023
01 18 22 33 34 43
Giá trị Jackpot
58.214.087.500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 1 | 58.214.087.500 |
| Giải nhất | 5 số | 46 | 10.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 1995 | 300.000 |
| Giải ba | 3 số | 30864 | 30.000 |
| In vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max 3D Thứ tư, ngày 11/01/2023
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Đặc biệt 1Tr |
628 378
|
Đặc biệt 1Tỷ |
| Giải nhất 350K |
284 649 481 250
|
Giải nhất 40Tr |
| Giải nhì 210K |
335 353 920 489 185 663
|
Giải nhì 10Tr |
| Giải ba 100K |
332 017 729 194 586 389 459 043
|
Giải ba 5Tr |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba | Giải tư 1Tr |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm 150K |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Đặc biệt - 1Tr | 46 | Đặc biệt - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhất - 350K | 66 | Giải nhất - 40Tr | 0 |
| Giải nhì - 210K | 101 | Giải nhì - 10Tr | 1 |
| Giải ba - 100K | 148 | Giải ba - 5Tr | 3 |
| Giải tư - 1Tr | 38 | ||
| Giải năm - 150K | 432 | ||
| Giải sáu - 40K | 3258 | ||
| In vé dò xổ số Max 3D - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 11/01/2023 |
|
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 11/01/2023 |
|
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 11/01/2023 |
|
3 5 3 4 |
XSMB / XSMB Thứ 4 / XSMB 11/01/2023 |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| Ký Hiệu | 5-8-15-11-6-10LY |
| ĐB | 04942 |
| G.Nhất | 31511 |
| G.Nhì | 96915 35210 |
| G.Ba | 18352 34017 18642 36531 84392 83681 |
| G.Tư | 3310 7880 2041 5685 |
| G.Năm | 8549 1897 3789 6576 0560 7094 |
| G.Sáu | 001 655 214 |
| G.Bảy | 97 79 12 74 |
Đầy đủ2 Số3 Số
