XỔ SỐ KIẾN THIẾT Thừa T. Huế
Xổ số Thừa T. Huế mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 15/02/2026
|
XỔ SỐ Thừa T. Huế 09/02/2026
|
|
XSMT / XSMT Thứ 2 / XSMT 09/02/2026 |
|
| Thứ hai | Loại vé: |
| 100N | 90 |
| 200N | 257 |
| 400N | 3009 0230 4236 |
| 1TR | 7611 |
| 3TR | 56019 97129 19782 98885 26669 03565 92596 |
| 10TR | 66237 60231 |
| 15TR | 21122 |
| 30TR | 88269 |
| 2TỶ | 519579 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Thừa T. Huế ngày 09/02/26
| 0 | 09 | 5 | 57 |
| 1 | 19 11 | 6 | 69 69 65 |
| 2 | 22 29 | 7 | 79 |
| 3 | 37 31 30 36 | 8 | 82 85 |
| 4 | 9 | 96 90 |
Thừa T. Huế - 09/02/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
90 0230 | 7611 0231 | 9782 1122 | 8885 3565 | 4236 2596 | 257 6237 | 3009 6019 7129 6669 8269 9579 |
Thống kê Xổ Số Huế - Xổ số Miền Trung đến Ngày 09/02/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
37 4 Ngày - 4 lần
65 3 Ngày - 3 lần
09 2 Ngày - 2 lần
11 2 Ngày - 2 lần
19 2 Ngày - 2 lần
22 2 Ngày - 2 lần
29 2 Ngày - 2 lần
30 2 Ngày - 2 lần
31 2 Ngày - 2 lần
36 2 Ngày - 2 lần
57 2 Ngày - 2 lần
69 2 Ngày - 4 lần
79 2 Ngày - 2 lần
82 2 Ngày - 2 lần
85 2 Ngày - 2 lần
90 2 Ngày - 2 lần
96 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
88
21 lần
00
20 lần
62
19 lần
16
15 lần
74
14 lần
92
14 lần
04
13 lần
24
13 lần
45
13 lần
59
13 lần
94
13 lần
07
12 lần
66
12 lần
80
12 lần
27
11 lần
06
10 lần
15
9 lần
23
9 lần
60
9 lần
73
9 lần
77
9 lần
78
8 lần
20
7 lần
34
7 lần
40
7 lần
93
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 22 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 33 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 37 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 49 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 82 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 85 | 3 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 33 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 37 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 57 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 82 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 22 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 25 | 4 Lần | Giảm
1 |
|
| 41 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 64 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 69 | 4 Lần | Tăng
2 |
|
| 84 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 90 | 4 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 69 | 12 Lần | Tăng
2 |
|
| 79 | 11 Lần | Tăng
1 |
|
| 25 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 53 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 57 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 05 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 14 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 37 | 8 Lần | Tăng
1 |
|
| 49 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 50 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 54 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 64 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 82 | 8 Lần | Tăng
1 |
|
| 84 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 89 | 8 Lần | Giảm
1 |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Thừa T. Huế TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 5 Lần | 0
|
0 | 7 Lần |
4 |
||
| 7 Lần | 0
|
1 | 12 Lần |
1 |
||
| 9 Lần |
2 |
2 | 10 Lần |
1 |
||
| 15 Lần |
4 |
3 | 8 Lần |
1 |
||
| 11 Lần |
1 |
4 | 6 Lần |
2 |
||
| 9 Lần |
2 |
5 | 10 Lần | 0
|
||
| 8 Lần |
2 |
6 | 7 Lần |
1 |
||
| 8 Lần |
4 |
7 | 9 Lần |
2 |
||
| 10 Lần |
1 |
8 | 7 Lần |
2 |
||
| 8 Lần |
4 |
9 | 14 Lần |
6 |
||

Tăng
1
Không tăng
Giảm
1