XỔ SỐ KIẾN THIẾT Thừa T. Huế
|
XỔ SỐ Thừa T. Huế 19/01/2026
|
|
XSMT / XSMT Thứ 2 / XSMT 19/01/2026 |
|
| Thứ hai | Loại vé: |
| 100N | 64 |
| 200N | 613 |
| 400N | 9068 7718 3458 |
| 1TR | 7797 |
| 3TR | 77882 35043 67631 98651 12671 79164 98508 |
| 10TR | 79681 77489 |
| 15TR | 28082 |
| 30TR | 75713 |
| 2TỶ | 097202 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Thừa T. Huế ngày 19/01/26
| 0 | 02 08 | 5 | 51 58 |
| 1 | 13 18 13 | 6 | 64 68 64 |
| 2 | 7 | 71 | |
| 3 | 31 | 8 | 82 81 89 82 |
| 4 | 43 | 9 | 97 |
Thừa T. Huế - 19/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7631 8651 2671 9681 | 7882 8082 7202 | 613 5043 5713 | 64 9164 | 7797 | 9068 7718 3458 8508 | 7489 |
Thống kê Xổ Số Huế - Xổ số Miền Trung đến Ngày 19/01/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
81 3 Ngày - 3 lần
02 2 Ngày - 2 lần
08 2 Ngày - 2 lần
13 2 Ngày - 4 lần
18 2 Ngày - 2 lần
31 2 Ngày - 2 lần
43 2 Ngày - 2 lần
51 2 Ngày - 2 lần
58 2 Ngày - 2 lần
64 2 Ngày - 4 lần
68 2 Ngày - 2 lần
71 2 Ngày - 2 lần
82 2 Ngày - 4 lần
89 2 Ngày - 2 lần
97 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
83
50 lần
10
21 lần
32
17 lần
52
16 lần
86
15 lần
88
15 lần
00
14 lần
21
14 lần
36
13 lần
62
13 lần
28
12 lần
47
12 lần
05
10 lần
14
10 lần
42
10 lần
12
9 lần
16
9 lần
63
8 lần
72
8 lần
74
8 lần
92
8 lần
04
7 lần
09
7 lần
24
7 lần
44
7 lần
45
7 lần
59
7 lần
94
7 lần
96
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 25 | 4 Lần | Giảm
1 |
|
| 64 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 57 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 84 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 01 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 13 | 2 Lần | Tăng
2 |
|
| 26 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 30 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 33 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 34 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 41 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 49 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 51 | 2 Lần | Tăng
1 |
|
| 67 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 69 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 73 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 75 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 76 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 78 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 81 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 82 | 2 Lần | Tăng
1 |
|
| 89 | 2 Lần | Tăng
1 |
|
| 97 | 2 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 25 | 6 Lần | Giảm
1 |
|
| 64 | 6 Lần | Tăng
2 |
|
| 57 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 20 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 30 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 51 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 81 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 84 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 89 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 97 | 4 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 69 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 05 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 25 | 10 Lần | Giảm
1 |
|
| 57 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 79 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 40 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 53 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 64 | 9 Lần | Tăng
2 |
|
| 65 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 71 | 8 Lần | Tăng
1 |
|
| 80 | 8 Lần | Không tăng
|
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Thừa T. Huế TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 5 Lần |
1 |
0 | 9 Lần |
1 |
||
| 9 Lần |
5 |
1 | 13 Lần |
4 |
||
| 11 Lần |
1 |
2 | 5 Lần |
4 |
||
| 7 Lần |
1 |
3 | 11 Lần |
3 |
||
| 7 Lần | 0
|
4 | 12 Lần |
4 |
||
| 10 Lần |
3 |
5 | 12 Lần |
3 |
||
| 13 Lần |
4 |
6 | 6 Lần | 0
|
||
| 10 Lần |
1 |
7 | 10 Lần | 0
|
||
| 12 Lần |
6 |
8 | 7 Lần |
3 |
||
| 6 Lần | 0
|
9 | 5 Lần |
4 |
||

Giảm
1
Không tăng
Tăng
2