In vé Dò - Cài đặt

KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung

Xổ số Miền Trung hôm nay: 22/04/2026 đã kết thúc!..
Thứ tư Đà NẵngKhánh Hòa
DNGKH
100N
28
35
200N
830
272
400N
4229
1811
9224
3446
5873
8720
1TR
2205
9738
3TR
82034
29905
67159
39609
78208
17270
40754
20238
30410
81930
75148
25799
02603
49218
10TR
88606
88171
38315
48976
15TR
81472
30184
30TR
26730
00755
2TỶ
595660
573973
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ ba Đắk LắkQuảng Nam
DLKQNM
100N
04
79
200N
222
673
400N
6487
6127
7622
2562
9659
5734
1TR
0183
1081
3TR
65445
76773
37439
63101
52433
37602
72049
51002
79080
38921
76113
06078
27295
72985
10TR
44669
55177
55824
61599
15TR
24624
51983
30TR
46467
24552
2TỶ
541284
844398
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ hai Phú YênThừa T. Huế
PYTTH
100N
42
52
200N
946
845
400N
2870
0386
9642
0631
9649
4772
1TR
4572
4437
3TR
51225
83059
00519
81188
25185
07833
02144
46467
01527
11282
45195
36992
35093
43209
10TR
15181
37280
50773
42913
15TR
56453
92450
30TR
91315
78454
2TỶ
484050
850554
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Kon TumKhánh HòaThừa T. Huế
KTKHTTH
100N
92
03
56
200N
006
276
645
400N
3240
6516
5559
0548
0168
1089
2891
3073
1390
1TR
6385
7075
2503
3TR
16195
95701
20081
78367
71384
16484
10125
53704
81665
76044
66774
63239
45270
71400
99949
40438
71270
47407
05659
33332
98911
10TR
95545
12673
45634
07053
99750
83190
15TR
98178
09173
73270
30TR
96380
49854
20661
2TỶ
901057
459645
481381
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ bảy Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
DNGQNGDNO
100N
82
64
26
200N
766
922
345
400N
0228
1567
2954
0002
5654
5147
9183
8717
2090
1TR
8236
2358
5597
3TR
32800
12691
51119
40608
40109
56006
30996
93788
52601
40094
78657
35913
53671
52343
45355
43002
97408
75683
22963
00038
93037
10TR
04564
99688
25625
66735
13948
20742
15TR
80775
83801
51790
30TR
85389
92394
30672
2TỶ
265235
288358
150040
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ sáu Gia LaiNinh Thuận
GLNT
100N
49
06
200N
929
034
400N
3309
8953
8902
5514
8314
0607
1TR
9052
6592
3TR
36250
16882
44277
82542
17306
16227
34965
00449
12733
64932
05755
64379
46007
36975
10TR
34342
22010
38006
70564
15TR
21023
12319
30TR
00505
40973
2TỶ
286307
541793
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
BDIQTQB
100N
55
81
30
200N
244
047
980
400N
1979
5767
3967
2908
7713
2383
8532
6956
8289
1TR
7239
2200
0826
3TR
47523
61985
84690
48078
18519
83536
83901
76834
92984
38597
96284
41333
63173
65834
71557
23797
67103
88198
99377
48302
33891
10TR
14517
44343
76302
32986
09074
36235
15TR
16121
02466
93587
30TR
47148
61984
76065
2TỶ
936497
451920
188509
Đầy đủ2 Số3 Số
Sử dụng nội dung ở trang này có nghĩa là bạn đồng ý với Thỏa thuận sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
© 2013 minhngoc.me. All Rights Reserverd.
ket qua xo so | minh ngoc | xs minh ngoc | kqxs | minhngoc.me | xsmn | xsmb | minhngoc me