In vé Dò - Cài đặt

KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung

Xổ số Miền Trung hôm nay: 25/04/2026 đã kết thúc!..
Thứ bảy Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
DNGQNGDNO
100N
18
86
17
200N
338
656
071
400N
1389
9243
3450
4362
3166
7090
8649
8487
3328
1TR
7047
9943
4898
3TR
52727
73345
12556
68063
23457
38830
46081
40659
18475
83120
01598
70886
01900
05782
03204
87939
19034
45481
63999
87070
02321
10TR
46669
29249
05723
64755
82234
72030
15TR
09449
20344
65954
30TR
81563
38503
63224
2TỶ
671181
853918
963857
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ sáu Gia LaiNinh Thuận
GLNT
100N
32
52
200N
861
606
400N
4937
7652
7342
3466
5482
4886
1TR
9083
2209
3TR
89846
02154
15750
51607
79724
61638
30834
01330
53565
49771
53214
65575
16239
33777
10TR
26725
47032
04268
31809
15TR
40941
71471
30TR
36416
39466
2TỶ
738100
132410
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
BDIQTQB
100N
48
93
25
200N
705
675
834
400N
7382
2766
5622
7276
8151
9891
3154
2236
4701
1TR
4578
7495
7755
3TR
60248
54534
65310
09578
31917
60880
44533
44867
99172
38985
73016
49337
18135
17851
71348
36209
00245
08389
79400
66348
96878
10TR
33800
10535
52383
17553
60937
43939
15TR
64937
68533
73627
30TR
40748
26102
52080
2TỶ
547020
982118
719913
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ tư Đà NẵngKhánh Hòa
DNGKH
100N
28
35
200N
830
272
400N
4229
1811
9224
3446
5873
8720
1TR
2205
9738
3TR
82034
29905
67159
39609
78208
17270
40754
20238
30410
81930
75148
25799
02603
49218
10TR
88606
88171
38315
48976
15TR
81472
30184
30TR
26730
00755
2TỶ
595660
573973
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ ba Đắk LắkQuảng Nam
DLKQNM
100N
04
79
200N
222
673
400N
6487
6127
7622
2562
9659
5734
1TR
0183
1081
3TR
65445
76773
37439
63101
52433
37602
72049
51002
79080
38921
76113
06078
27295
72985
10TR
44669
55177
55824
61599
15TR
24624
51983
30TR
46467
24552
2TỶ
541284
844398
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ hai Phú YênThừa T. Huế
PYTTH
100N
42
52
200N
946
845
400N
2870
0386
9642
0631
9649
4772
1TR
4572
4437
3TR
51225
83059
00519
81188
25185
07833
02144
46467
01527
11282
45195
36992
35093
43209
10TR
15181
37280
50773
42913
15TR
56453
92450
30TR
91315
78454
2TỶ
484050
850554
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Kon TumKhánh HòaThừa T. Huế
KTKHTTH
100N
92
03
56
200N
006
276
645
400N
3240
6516
5559
0548
0168
1089
2891
3073
1390
1TR
6385
7075
2503
3TR
16195
95701
20081
78367
71384
16484
10125
53704
81665
76044
66774
63239
45270
71400
99949
40438
71270
47407
05659
33332
98911
10TR
95545
12673
45634
07053
99750
83190
15TR
98178
09173
73270
30TR
96380
49854
20661
2TỶ
901057
459645
481381
Đầy đủ2 Số3 Số
Sử dụng nội dung ở trang này có nghĩa là bạn đồng ý với Thỏa thuận sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
© 2013 minhngoc.me. All Rights Reserverd.
ket qua xo so | minh ngoc | xs minh ngoc | kqxs | minhngoc.me | xsmn | xsmb | minhngoc me