Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Lịch xổ số Hôm Nay
Kết quả xổ số Miền Bắc
KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XSMB / XSMB Thứ 3 / XSMB 22/10/2024 |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| Ký Hiệu | 13-12-19-6-18-9-20-16US |
| ĐB | 24739 |
| G.Nhất | 90196 |
| G.Nhì | 74585 47240 |
| G.Ba | 98005 82810 75522 03712 90638 24878 |
| G.Tư | 4299 5289 2123 8039 |
| G.Năm | 2966 3276 0529 6553 8243 9818 |
| G.Sáu | 390 759 731 |
| G.Bảy | 78 01 59 92 |
Đầy đủ2 Số3 Số
XSMB / XSMB Thứ 2 / XSMB 21/10/2024 |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| Ký Hiệu | 12-19-9-1-13-7-15-16UR |
| ĐB | 06503 |
| G.Nhất | 22205 |
| G.Nhì | 64915 85644 |
| G.Ba | 08901 34343 55865 97747 59384 32629 |
| G.Tư | 2009 6957 8938 3152 |
| G.Năm | 0750 4025 4545 7726 5369 6746 |
| G.Sáu | 960 200 005 |
| G.Bảy | 55 83 36 27 |
Đầy đủ2 Số3 Số
XSMB / XSMB Chủ nhật / XSMB 20/10/2024 |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| Ký Hiệu | 15-17-1-10-2-16-12-8UQ |
| ĐB | 12751 |
| G.Nhất | 48440 |
| G.Nhì | 65936 09157 |
| G.Ba | 99095 80278 95686 37879 05940 32656 |
| G.Tư | 8616 1505 3775 8745 |
| G.Năm | 0264 0116 3878 6069 6039 4138 |
| G.Sáu | 982 696 316 |
| G.Bảy | 23 95 03 27 |
Đầy đủ2 Số3 Số
XSMB / XSMB Thứ 7 / XSMB 19/10/2024 |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| Ký Hiệu | 3-8-4-5-13-2-7-18UP |
| ĐB | 20930 |
| G.Nhất | 67492 |
| G.Nhì | 07967 66953 |
| G.Ba | 65681 34335 53310 47101 82303 17749 |
| G.Tư | 2878 0978 3601 6154 |
| G.Năm | 9643 1658 1938 9549 1880 3013 |
| G.Sáu | 013 885 662 |
| G.Bảy | 98 78 65 93 |
Đầy đủ2 Số3 Số
XSMB / XSMB Thứ 6 / XSMB 18/10/2024 |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| Ký Hiệu | 4-13-15-9-20-16-8-2UN |
| ĐB | 45972 |
| G.Nhất | 61908 |
| G.Nhì | 51016 85524 |
| G.Ba | 32220 36714 26935 65768 71337 06740 |
| G.Tư | 3151 6102 8392 7439 |
| G.Năm | 0016 6926 5573 1484 4134 5829 |
| G.Sáu | 028 184 875 |
| G.Bảy | 37 08 68 66 |
Đầy đủ2 Số3 Số
XSMB / XSMB Thứ 5 / XSMB 17/10/2024 |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| Ký Hiệu | 11-15-14-17-1-16-12-7UM |
| ĐB | 09109 |
| G.Nhất | 27650 |
| G.Nhì | 81830 84308 |
| G.Ba | 33023 02750 14825 32284 38103 15296 |
| G.Tư | 2053 0636 2439 7482 |
| G.Năm | 9827 9871 3594 5187 0754 3590 |
| G.Sáu | 366 577 335 |
| G.Bảy | 94 39 32 52 |
Đầy đủ2 Số3 Số
XSMB / XSMB Thứ 4 / XSMB 16/10/2024 |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| Ký Hiệu | 7-4-3-12-1-19-14-13UL |
| ĐB | 02255 |
| G.Nhất | 36597 |
| G.Nhì | 22853 34115 |
| G.Ba | 78015 83086 67426 59099 09697 79981 |
| G.Tư | 9626 5126 8038 8951 |
| G.Năm | 1910 8955 6468 7697 0462 2261 |
| G.Sáu | 782 433 828 |
| G.Bảy | 45 19 78 71 |
Đầy đủ2 Số3 Số
